Bao Tin Auto Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BảO TíN AUTO
42
进口笔数
0
出口笔数
$969.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316318952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DFC0AA |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | 546 quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO TÍN AUTO |
| 企业英文名称 | BAO TIN AUTO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 546 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84919566504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 30 | $862.0K |
| 泰国 | 4 | $56.5K |
| 马来西亚 | 8 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artha Global Partindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 10 | $410.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| PT Tristan Automega Makmur | 印度尼西亚 | 15 | $341.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 5 | $110.1K | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| Mawin Kollakarn Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $56.5K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Auto Global International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $51.0K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 车辆制动零件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $145 |
| 2026-01-23 | 转向系统零件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $914 |
| 2026-01-23 | 车用照明信号装置 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $150 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $237 |
| 2026-01-23 | 贱金属铰链 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $181 |
| 2026-01-23 | 车辆悬挂零件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-01-23 | 滚珠轴承 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $352 |
| 2026-01-23 | 车辆离合器 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $16.9K |
| 2026-01-23 | 变速箱及零件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $564 |
| 2026-01-23 | 钢铁螺钉螺栓 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $63 |