B.M.D. Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B.M.D Việt Nam
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302759509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM0BV39 |
| 成立日期 | 2002-10-28 |
| 联系地址 | 75 Trần Bình Trọng, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.M.D VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B.M.D VIỆT NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84839244319 |
| 邮箱 | contract@bmdco.vcom.vn |
| 官网 | bmdco.com.vn |
| 传真 | 0838381018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang City Baishun New Building Material Co., Ltd. | 中国 | 26 | $719.6K | 其他钢铁结构体、钢制弹簧片 |
| Kendora Building Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $291.4K | 普通石膏制品、矿物棉 |
| Haining Haobo New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG CITY BAISHUN NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG CITY BAISHUN NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG CITY BAISHUN NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG CITY BAISHUN NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG CITY BAISHUN NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG CITY BAISHUN NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG CITY BAISHUN NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG CITY BAISHUN NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-30 | 普通石膏制品 | KENDORA BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-30 | 普通石膏制品 | KENDORA BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.8K |