Nasaco Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN PHáT NHANH NASACO
- 邮箱2
- Facebook1
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$15.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314186210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2KEVKA |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 05 Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH NASACO |
| 企业英文名称 | NASACO EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84908888574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $10.1K |
| 越南 | 11 | $2.4K |
| 加拿大 | 2 | $801 |
| 德国 | 1 | $355 |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 4 | $1.1K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Oanh Tong | 美国 | 5 | $1.0K | 其他食品制剂、塑料餐具 |
| Nguyen Thi Thuy Van | 美国 | 4 | $981 | 混合调味料、其他蔬菜制品 |
| Do Gia My | 美国 | 2 | $726 | 非棉针织女衫、棉针织T恤及背心 |
| Le Anh Son Cao | 美国 | 3 | $676 | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Kenny Nguyen | 美国 | 2 | $633 | 棉针织T恤及背心、棉针织连衣裙 |
| Duc Duong | 越南 | 2 | $596 | 其他果仁制品、苹果干 |
| Thien Nguyen | 美国 | 2 | $187 | 其他食品制剂、糖果 |
| LOAN CHONG | 2 | $134 | 其他食品制剂、坚果及种子 | |
| Kenny Nguyen | 越南 | 2 | $105 | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 膨化谷物食品 | Oanh Tong | 美国 | $178 |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | Oanh Tong | 美国 | $56 |
| 2026-04-29 | 胸罩 | Oanh Tong | 美国 | $108 |
| 2026-04-21 | 醋制蔬菜 | NGUYEN DANNY | — | $10 |
| 2026-04-21 | 其他果仁制品 | NGUYEN DANNY | — | $21 |
| 2026-04-21 | 化妆粉 | NGUYEN DANNY | — | $3 |
| 2026-04-21 | 鱼肉制品 | NGUYEN DANNY | — | $7 |
| 2026-04-21 | 其他果仁制品 | NGUYEN DANNY | — | $5 |
| 2026-04-21 | 醋渍黄瓜 | NGUYEN DANNY | — | $12 |
| 2026-04-21 | 鱼肉制品 | NGUYEN DANNY | — | $6 |