Nasaco Express Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN PHáT NHANH NASACO

0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$15.0K
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $813 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $875 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $417 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $859 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $813 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $875 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $417 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $859 · 4 笔

工商档案

企业注册号0314186210
企查查编码QVNV2KEVKA
成立日期2017-01-06
联系地址05 Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH NASACO
企业英文名称NASACO EXPRESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址05 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84908888574
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
210390混合调味料
200819坚果及种子
160420鱼肉制品
170490糖果
200599其他蔬菜制品
210690其他食品制剂
392329非乙烯塑料袋
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国48$10.1K
越南11$2.4K
加拿大2$801
德国1$355

贸易伙伴

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&T Seafood Inc.美国4$1.1K醋渍黄瓜、其他食品制剂
Oanh Tong美国5$1.0K其他食品制剂、塑料餐具
Nguyen Thi Thuy Van美国4$981混合调味料、其他蔬菜制品
Do Gia My美国2$726非棉针织女衫、棉针织T恤及背心
Le Anh Son Cao美国3$676其他毛发制品、合成假发制品
Kenny Nguyen美国2$633棉针织T恤及背心、棉针织连衣裙
Duc Duong越南2$596其他果仁制品、苹果干
Thien Nguyen美国2$187其他食品制剂、糖果
LOAN CHONG2$134其他食品制剂、坚果及种子
Kenny Nguyen越南2$105其他食品制剂、糖果

近期贸易明细

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30膨化谷物食品Oanh Tong美国$178
2026-04-30其他食品制剂Oanh Tong美国$56
2026-04-29胸罩Oanh Tong美国$108
2026-04-21醋制蔬菜NGUYEN DANNY$10
2026-04-21其他果仁制品NGUYEN DANNY$21
2026-04-21化妆粉NGUYEN DANNY$3
2026-04-21鱼肉制品NGUYEN DANNY$7
2026-04-21其他果仁制品NGUYEN DANNY$5
2026-04-21醋渍黄瓜NGUYEN DANNY$12
2026-04-21鱼肉制品NGUYEN DANNY$6

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nasaco Express Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →