Kenny Nguyen
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317081368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GRYSA0 |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | 59B Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENNY NGUYỄN |
| 企业英文名称 | KENNY NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59B Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935708222 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 081340 | 其他干果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nasaco Express Co., Ltd. | 越南 | 2 | $105 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $30 |
| 2025-11-26 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $7 |
| 2025-11-26 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $30 |
| 2025-11-26 | 其他香蕉 | — | 越南 | $25 |
| 2025-11-26 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $15 |
| 2025-11-26 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $20 |
| 2025-11-26 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $20 |
| 2025-11-26 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $30 |
| 2025-11-06 | 糖果 | — | 越南 | $13 |
| 2025-11-06 | 糖果 | — | 越南 | $10 |