Hana Mfg. Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI & DịCH Vụ HANA
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$4.11M
出口金额
—
最近进口
2023-06-06
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110328675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8M2JV5 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Số 37 Ngõ 2 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HANA |
| 企业英文名称 | HANA SERVICES & TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Ngõ 2 Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0348481074 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $4.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.34M | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Shenzhen Lanzhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $823.2K | 热带木薄板、未加工宝石 |
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $414.4K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Qingdao Ju Fan Ming Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $336.0K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Angxin Construction Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $274.4K | 热带木薄板 |
| Qingdao Sizhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $173.6K | 6mm以上木材、热带木薄板 |
| Qingdao Guomeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.2K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Tianli Zhonghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.0K | 热带木薄板、其他香蕉 |
| Shenzhen Chengliming Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.4K | 热带木薄板 |
| Zhangzhou Zhulian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.6K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 热带木薄板 | QINGDAO JU FAN MING CHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $39.2K |
| 2023-06-06 | 热带木薄板 | QINGDAO JU FAN MING CHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $39.2K |
| 2023-06-03 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-06-03 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-06-03 | 热带木薄板 | ZHANGZHOU ZHULIAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-06-03 | 热带木薄板 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-06-03 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-06-03 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-06-03 | 热带木薄板 | NANTONG NENGJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-06-03 | 热带木薄板 | QINGDAO JU FAN MING CHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $44.8K |