Ocean Aura Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU OCEAN AURA
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$48.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801405463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM1BG2V |
| 成立日期 | 2023-09-09 |
| 联系地址 | Lô N06.15, khu đô thị phía Tây cầu Phú Lương, phố Tuổi Trẻ, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU OCEAN AURA |
| 企业英文名称 | OCEAN AURA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968390245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440121 | 针叶燃料木片 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $20.5K |
| 泰国 | 2 | $10.6K |
| 阿联酋 | 1 | $7.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $5.2K |
| 科威特 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORSE CITY SDN. BHD. | 3 | $15.2K | 植物饲料原料、苜蓿粉 | |
| Vetplus International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.6K | 针叶燃料木片 |
| AJAYEB WOOD TRADING | 阿联酋 | 1 | $7.0K | 针叶燃料木片、链锯刀片 |
| VETPLUS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.3K | 饲料产品、苜蓿粉 |
| Hawl Alforat Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $5.2K | 针叶燃料木片 |
| Almagwa General Trading Co. | 科威特 | 1 | $4.7K | 针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 针叶燃料木片 | Vetplus International Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-01-22 | 针叶燃料木片 | AJAYEB WOOD TRADING | 阿联酋 | $7.0K |
| 2026-01-13 | 聚合木燃料 | HORSE CITY SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-12-30 | 针叶燃料木片 | HORSE CITY SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-12-18 | 针叶燃料木片 | VETPLUS SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-09-11 | 针叶燃料木片 | VETPLUS INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2025-06-24 | 针叶燃料木片 | HORSE CITY SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2025-05-27 | 针叶燃料木片 | ALMAGWA GENERAL TRADING CO | 科威特 | $4.7K |
| 2025-04-25 | 针叶燃料木片 | HAWL ALFORAT TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $5.2K |