INDOCHINA ARCHITECTURE CONSULTING MANAGEMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC Tư VấN QUảN Lý ĐôNG DươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309708736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XBC2PJ |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | 928 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC TƯ VẤN QUẢN LÝ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA ARCHITECTURE CONSULTING MANAGEMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 928 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84866786708 |
| 传真 | 0837840086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $904 |
| 澳大利亚 | 2 | $717 |
| 德国 | 1 | $314 |
| 中国台湾 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRAMECAD LTD | 新西兰 | 1 | $1.2K | 机床零件、阀门龙头 |
| FRAMECAD SOLUTIONS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $717 | 黑色印刷墨水、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 黑色印刷墨水 | FRAMECAD SOLUTIONS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $485 |
| 2025-03-15 | 黑色印刷墨水 | FRAMECAD SOLUTIONS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $232 |
| 2025-03-15 | 通信设备 | FRAMECAD LTD | 中国台湾 | $31 |
| 2025-03-15 | 可互换冲压工具 | FRAMECAD LTD | 新西兰 | $904 |
| 2025-03-15 | 二氧化锰电池 | FRAMECAD LTD | 德国 | $314 |