PHUNG HOANG MACHINERY CO., LTD.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC PHụNG HOàNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$103.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315862912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG51M63 |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | 13/14/2 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC VÀ MUA BÁN PHỤ TÙNG Ô TÔ KIM PHỤNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | KIM PHUNG HOANG TRADING OF AUTOMOTIVE PARTS AND MACHINERY IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13/14/2 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84778331766 |
| 邮箱 | phunghoangcompany82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $103.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huofenghuang Automatic Welding Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.5K | 数控金属成形机、自动电阻焊机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 数控金属成形机 | DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-09 | 数控金属折弯机 | DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-03-09 | 数控金属折弯机 | DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-03-09 | 其他焊接机 | DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-09 | 金属切割锯 | DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD | 中国 | $560 |