BAO TRAM TM & DV CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV BảO TRâM
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110126661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ05M89 |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 18/24, Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV BẢO TRÂM |
| 企业英文名称 | BAO TRAM TM & DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 18/24, Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84979215797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG HAOBO DOOR INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $9.4K | 钢铁门窗、非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 呼吸器具 | ZHEJIANG HAOBO DOOR INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-21 | 呼吸器具 | ZHEJIANG HAOBO DOOR INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-21 | 呼吸器具 | ZHEJIANG HAOBO DOOR INDUSTRY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.5K |