Fretz Jewelry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Nữ TRANG FRETZ
1
进口笔数
4
出口笔数
$30
进口金额
$10.9K
出口金额
2024-04-25
最近进口
2024-12-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314542148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5JV3HP |
| 成立日期 | 2017-07-28 |
| 联系地址 | 183 Bạch Đằng 2, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỮ TRANG FRETZ |
| 企业英文名称 | FRETZ JEWELRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183 Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Trước khi đi vào hoạt động, Dự án phải đảm bảo và đáp ứng đủ các điều kiện về địa điểm, cơ sở vật chất, các trang thiết bị, chuyên môn nghiệp vụ và các điều kiện khác theo quy định của Nghị định số 24/2012/NĐ-CP ngày 03/04/2012 của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, Thông tư số 03/TM-CSTTTN ngày 11 tháng 03 năm 1997 của Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương) hướng dẫn thực hiện Quy định của Chính phủ về hoạt động mua bán, xuất nhập khẩu và gia công chế tác đá quý và các văn bản pháp luật có liên quan và phải được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ theo quy định của pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842835470157 |
| 邮箱 | fretztax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $8.7K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fretz Design LLC | 美国 | 1 | $30 | 银首饰、非贱金属仿首饰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fretz Design LLC | 美国 | 2 | $6.8K | 手工锤、可互换冲压工具 |
| Fretz Design LLC | 越南 | 1 | $2.2K | 黄铜管、银首饰 |
| Fretz Goldsmiths | 美国 | 1 | $1.9K | 贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 非贱金属仿首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $2 |
| 2024-04-25 | 非贱金属仿首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $2 |
| 2024-04-25 | 非贱金属仿首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $3 |
| 2024-04-25 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $5 |
| 2024-04-25 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $4 |
| 2024-04-25 | 非贱金属仿首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $3 |
| 2024-04-25 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $9 |
| 2024-04-25 | 非贱金属仿首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $2 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $440 |
| 2024-12-11 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $120 |
| 2024-12-11 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $206 |
| 2024-12-11 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $89 |
| 2024-12-11 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $470 |
| 2024-12-11 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 美国 | $597 |
| 2024-10-04 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 越南 | $495 |
| 2024-10-04 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 越南 | $360 |
| 2024-10-04 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 越南 | $394 |
| 2024-10-04 | 银首饰 | FRETZ DESIGN LLC | 越南 | $320 |