Xin Wan Da Vietnam Chemical Industrial Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC CôNG NGHIệP HóA CHấT XIN WAN DA VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703131315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EBXV2E |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | 1199/10, Đường DT-747B, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT XIN WAN DA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIN WAN DA VIET NAM CHEMICAL INDUSTRIAL MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1199/10, Đường DT-747B, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84901257977 |
| 邮箱 | 2205426302@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.22M |
| 越南 | 1 | $59.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Huayaxin New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.11M | 混合机、其他塑料包装制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangdong Huayaxin New Material Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $48.3K | 液体过滤机械、混合机 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | GUANGDONG HUAYAXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 50-300升容器 | GUANGDONG HUAYAXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-09 | 钢制容器(>300升) | GUANGDONG HUAYAXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $559 |
| 2026-04-09 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGDONG HUAYAXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-09 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGDONG HUAYAXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 50-300升容器 | GUANGDONG HUAYAXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | GUANGDONG HUAYAXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 50-300升容器 | GUANGDONG HUAYAXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-09 | 钢制容器(>300升) | GUANGDONG HUAYAXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-04-09 | 钢制容器(>300升) | GUANGDONG HUAYAXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |