Nhuận Đạt Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHâN PHốI VậT Tư Gỗ NHUậN ĐạT
53
进口笔数
3
出口笔数
$3.78M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-10-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702020796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4571N0 |
| 成立日期 | 2012-03-26 |
| 联系地址 | Thửa đất 1767, tờ bản đồ số 9, tổ DP 2, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHÂN PHỐI VẬT TƯ GỖ NHUẬN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1767, tờ bản đồ số 9, tổ DP 2, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932089608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 847982 | 混合机 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $3.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.84M | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.45M | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 12 | $422.4K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Qingdao Dynatrans Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.3K | 钢铁钉及U形钉、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 塑料管 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 塑料管 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 塑料管 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 贱金属铰链 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $721 |
| 2023-10-16 | 贱金属铰链 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $721 |
| 2023-07-11 | 贱金属铰链 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $682 |