Nhuận Đạt Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 气动旋转手动工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHâN PHốI VậT Tư Gỗ NHUậN ĐạT

53
进口笔数
3
出口笔数
$3.78M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-10-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $276.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $287.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $393.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $330.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $428.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $434.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $255.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $316.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $276.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $287.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $393.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $330.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $428.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $434.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $255.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $316.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702020796
企查查编码QVNW4571N0
成立日期2012-03-26
联系地址Thửa đất 1767, tờ bản đồ số 9, tổ DP 2, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHÂN PHỐI VẬT TƯ GỖ NHUẬN ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 1767, tờ bản đồ số 9, tổ DP 2, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84932089608
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846711气动旋转手动工具
391732塑料管
846719非旋转气动手工具
820570手工工具及夹具
847982混合机
820790可互换工具
841381其他泵和提升机
680422陶瓷磨轮
820231钢制圆锯片
842420喷枪

出口

HS 编码产品
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$3.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南21$1.84M未涂层钢线、其他钢铁制品
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南17$1.45M其他薄木板、木材钻孔机
H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国12$422.4K其他木工机床、木材钻孔机
Qingdao Dynatrans Technology Co., Ltd.中国3$61.3K钢铁钉及U形钉、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master Sofa International Co., Ltd.越南3$2.1K聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15陶瓷磨轮HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$3.2K
2026-04-15陶瓷磨轮HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$3.3K
2026-04-15塑料管HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$3.6K
2026-04-15陶瓷磨轮HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$3.2K
2026-04-15塑料管HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$3.6K
2026-04-15其他钢铁制品HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$330
2026-04-15塑料管HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-15陶瓷磨轮HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$3.3K
2026-04-15塑料管HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$792
2026-04-15陶瓷磨轮HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$2.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-16贱金属铰链MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD越南$721
2023-10-16贱金属铰链MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD越南$721
2023-07-11贱金属铰链MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD越南$682

相关企业 · 同类产品

Nhuận Đạt Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →