Cetech Healthcare Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CETECH HEALTHCARE
62
进口笔数
8
出口笔数
$979.7K
进口金额
$408.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-23
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108194569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4H5C3V |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CETECH HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | CETECH HEALTHCARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +84906247699 |
| 邮箱 | healthcare@cetech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $458.8K |
| 比利时 | 5 | $324.4K |
| 意大利 | 17 | $153.2K |
| 韩国 | 1 | $37.3K |
| 中国台湾 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $228.6K |
| 新加坡 | 3 | $165.9K |
| 越南 | 3 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $586.0K | 通信设备零件、非CRT显示器 |
| Elo Touch Solutions, Inc. | 中国 | 15 | $150.8K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| 763e47491cd641d89f500cfc1023acae | 3 | $150.2K | ||
| Kn Led Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.3K | 其他自动数据处理部件、非CRT显示器 |
| Fujian Huanyutong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 电气信号装置、通信设备 |
| SHENZHEN MIO-LCD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 6 | $11.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| 969b0cb2b2e6cb039e787f35993a0949 | 2 | $11.0K | ||
| Shenzhen Mio LCD Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备 |
| KKM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 2 | $5.8K | 通信设备、液体气体测量仪 | |
| Elo Touch Solutions, Inc. | 美国 | 2 | $2.0K | 非CRT显示器、通信设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $393.7K | 通信设备零件、静止变流器 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Elo Touch Solutions, Inc. | 美国 | 1 | $815 | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-13 | 其他通信设备 | FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-13 | 其他电气开关 | FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 电气信号装置 | FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-13 | 其他电气开关 | FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-06 | 非CRT显示器 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 非CRT显示器 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $68.8K |
| 2025-09-23 | 其他自动数据处理部件 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $6.0K |
| 2024-08-21 | 非CRT电脑显示器 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-08-19 | 非显像管显示器 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-19 | 非显像管显示器 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-05-15 | 其他自动数据处理部件 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $13.2K |
| 2024-05-15 | 非CRT显示器 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $151.3K |
| 2024-02-07 | 贱金属帽架 | ELO TOUCH SOLUTIONS,INC. | 新加坡 | $12 |
| 2024-02-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ELO TOUCH SOLUTIONS,INC. | 新加坡 | $310 |
| 2024-02-07 | 单功能打印机 | ELO TOUCH SOLUTIONS,INC. | 新加坡 | $302 |