Cetech Healthcare Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 非CRT显示器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CETECH HEALTHCARE

62
进口笔数
8
出口笔数
$979.7K
进口金额
$408.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-23
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $559 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.8K · 2 笔出口 $153.8K · 1 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $650 · 1 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $815 · 1 笔2024-03进口 $429 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.8K · 2 笔出口 $164.4K · 1 笔2024-06进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-09进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.2K · 5 笔出口 $74.8K · 1 笔2025-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $239.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $559 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.8K · 2 笔出口 $153.8K · 1 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $650 · 1 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $815 · 1 笔2024-03进口 $429 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.8K · 2 笔出口 $164.4K · 1 笔2024-06进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-09进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.2K · 5 笔出口 $74.8K · 1 笔2025-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $239.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108194569
企查查编码QVNF4H5C3V
成立日期2018-03-22
联系地址Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CETECH HEALTHCARE
企业英文名称CETECH HEALTHCARE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话+84906247699
邮箱healthcare@cetech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
852852非CRT电脑显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
847180其他自动数据处理部件
847190数据处理机
844332单功能打印机
851762通信设备
852589其他电视摄像机
8473308471机器零件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
847180其他自动数据处理部件
852852非CRT电脑显示器
830250贱金属帽架
844332单功能打印机
847141含CPU和I/O的ADP设备
847190数据处理机
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$458.8K
比利时5$324.4K
意大利17$153.2K
韩国1$37.3K
中国台湾1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时2$228.6K
新加坡3$165.9K
越南3$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barco Singapore Pte. Ltd.新加坡26$586.0K通信设备零件、非CRT显示器
Elo Touch Solutions, Inc.中国15$150.8K非CRT电脑显示器、非CRT显示器
763e47491cd641d89f500cfc1023acae3$150.2K
Kn Led Co., Ltd.韩国1$37.3K其他自动数据处理部件、非CRT显示器
Fujian Huanyutong Technology Co., Ltd.中国1$15.0K电气信号装置、通信设备
SHENZHEN MIO-LCD TECHNOLOGY CO., LTD中国香港6$11.3K含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器
969b0cb2b2e6cb039e787f35993a09492$11.0K
Shenzhen Mio LCD Technology Co., Ltd.中国3$9.4K其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备
KKM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED2$5.8K通信设备、液体气体测量仪
Elo Touch Solutions, Inc.美国2$2.0K非CRT显示器、通信设备

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barco Singapore Pte. Ltd.新加坡4$393.7K通信设备零件、静止变流器
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南3$13.8K音频设备零件、其他塑料制品
Elo Touch Solutions, Inc.美国1$815含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非CRT显示器BARCO SINGAPORE PTE LTD中国$3.8K
2026-04-20非CRT显示器BARCO SINGAPORE PTE LTD中国$3.8K
2026-04-20非CRT显示器BARCO SINGAPORE PTE LTD中国$9.7K
2026-04-20非CRT显示器BARCO SINGAPORE PTE LTD中国$9.7K
2026-03-13其他通信设备FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-03-13其他电气开关FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-03-13电气信号装置FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-03-13电力控制板FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-03-13其他电气开关FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$5.3K
2026-03-06非CRT显示器BARCO SINGAPORE PTE LTD中国$1.1K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23非CRT显示器BARCO SINGAPORE PTE LTD比利时$68.8K
2025-09-23其他自动数据处理部件BARCO SINGAPORE PTE LTD比利时$6.0K
2024-08-21非CRT电脑显示器SONION VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2024-08-19非显像管显示器SONION VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2024-08-19非显像管显示器SONION VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2024-05-15其他自动数据处理部件BARCO SINGAPORE PTE LTD新加坡$13.2K
2024-05-15非CRT显示器BARCO SINGAPORE PTE LTD新加坡$151.3K
2024-02-07贱金属帽架ELO TOUCH SOLUTIONS,INC.新加坡$12
2024-02-07含CPU和I/O的ADP设备ELO TOUCH SOLUTIONS,INC.新加坡$310
2024-02-07单功能打印机ELO TOUCH SOLUTIONS,INC.新加坡$302

相关企业 · 同类产品

Cetech Healthcare Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →