Thuy An Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 投币游戏机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI THùY AN
6
进口笔数
0
出口笔数
$53.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202043253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR80C3G |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Chanh Chử (tại nhà ông Nguyễn Bá Linh), Xã Thắng Thuỷ, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÙY AN |
| 企业英文名称 | THUY AN TRADING AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chanh Chử (tại nhà ông Nguyễn Bá Linh), Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $53.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 投币游戏机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2023-11-08 | 充气球 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2023-11-08 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2023-11-08 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2023-11-08 | 投币游戏机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $69 |
| 2023-11-08 | 投币游戏机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $180 |
| 2023-11-08 | 投币游戏机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $300 |
| 2023-11-08 | 投币游戏机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $346 |
| 2023-11-08 | 投币游戏机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $69 |
| 2023-11-08 | 投币游戏机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $553 |