Viet Ex Industrial Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHIệP VIệT EX

3
进口笔数
22
出口笔数
$20.1K
进口金额
$137.7K
出口金额
2025-02-24
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901105946
企查查编码QVN27MKEYB
成立日期2021-08-05
联系地址Thôn Nho Lâm, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT EX
企业英文名称VIET EX INDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842218995013
邮箱cnvietex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721499其他钢棒
820730可互换冲压工具
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
843290土壤机械零件
848079非注塑模具
848390传动部件
820730可互换冲压工具
841290发动机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$13.8K
越南2$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$72.7K
越南13$64.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ouyeel International中国1$13.8K其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Haiya Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$6.3K车轮零件、其他纸废料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bracalente Global Ltd.美国8$50.9K收割机零件、泵零件
Haiya Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$39.9K传动部件、其他塑料制品
Bracalente Manufacturing Co.美国1$21.8K焊接钢管、其他钢铁管材
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南2$16.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyoda Van Moppes (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$8.3K非石棉摩擦材料、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-24可互换冲压工具HAIYA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2025-02-10非注塑模具HAIYA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2024-11-14其他钢棒OUYEEL INTERNATIONAL中国$13.8K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11土壤机械零件Bracalente Global Ltd.美国$7.6K
2026-01-21其他钢铁制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2026-01-20其他钢铁制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2026-01-06土壤机械零件Bracalente Global Ltd.美国$6.4K
2026-01-06土壤机械零件Bracalente Global Ltd.美国$3.1K
2026-01-06土壤机械零件Bracalente Global Ltd.美国$2.4K
2025-12-12其他钢铁制品TOYODA VAN MOPPES (VIET NAM) CO LTD越南$1.3K
2025-12-11土壤机械零件Bracalente Global Ltd.美国$2.7K
2025-12-04土壤机械零件BRACALENTE GLOBAL LTD美国$2.8K
2025-12-04土壤机械零件BRACALENTE GLOBAL LTD美国$8.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Ex Industrial Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →