Thuan Thanh Production & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư THUậN THàNH
15
进口笔数
0
出口笔数
$735.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601242229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77JSX41 |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Lô 78, đường N3 Cụm CN An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 78, đường N3 Cụm CN An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84979119888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320641 | 群青颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $735.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Ivy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $281.2K | 其他橡塑机械、混合机 |
| Ningbo Haitian Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $129.6K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128.9K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
| Shanghai Molecular Plastech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.3K | 人造蜡、其他丙烯酸聚合物 |
| Changzhou Huajie Hongke Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、钢制容器(>300升) |
| Haining Diwo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 可玻璃化转印纸、自粘塑料片 |
| Fanlyplas Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Shandong Zhongxuan International Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 木工机床、非泡沫塑料片 |
| Foshan K & Mag Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他橡塑机械、其他木工机床 |
| Changzhou Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他机器刀具、钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他钢铁制品 | Changzhou Huajie Hongke Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2025-03-13 | 钢制容器(>300升) | CHANGZHOU HUAJIE HONGKE TECHNOLOGY TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-13 | 混合机 | CHANGZHOU HUAJIE HONGKE TECHNOLOGY TRADING CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2025-03-13 | 无缝钢管 | CHANGZHOU HUAJIE HONGKE TECHNOLOGY TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-13 | 钢制容器(>300升) | Changzhou Huajie Hongke Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-30 | 橡塑稳定剂 | SHANGHAI MOLECULAR PLASTECH CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-10-30 | 其他化学制剂 | SHANGHAI MOLECULAR PLASTECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-30 | 人造蜡 | SHANGHAI MOLECULAR PLASTECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-30 | 人造蜡 | SHANGHAI MOLECULAR PLASTECH CO LTD | 中国 | $906 |
| 2024-10-30 | 工业脂肪酸 | SHANGHAI MOLECULAR PLASTECH CO LTD | 中国 | $302 |