SHT Technology Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 智能卡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ SHT

21
进口笔数
0
出口笔数
$675.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $824 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $677 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $824 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $677 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107067102
企查查编码QVNJFE0MXV
成立日期2015-10-26
联系地址Số 11 ngách 1, ngõ 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ SHT
企业英文名称SHT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11 ngách 1, ngõ 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84868978388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852352智能卡
847050收银机
852859非CRT显示器
830242家具配件
830249贱金属配件
847290其他办公设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$675.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Idemia Singapore Pte. Ltd.新加坡13$532.6K磁条卡、智能卡
Idemia Secure Transactions Pte. Ltd.新加坡2$116.6K磁条卡、智能卡
Guangdong Hushida Electronic Technology Co., Ltd.中国2$11.2K含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器
Shenzhen Xinguodu Technology Co., Ltd.中国1$7.9K未装壳扬声器、收银机
GRG INTERNATIONAL美国1$6.7K8472机器零件、其他办公设备
SUNMI GLOBAL PTE. LTD.新加坡1$677含CPU和I/O的ADP设备、收银机
Fujian Centerm Information Co., Ltd.中国1$22610公斤以下便携电脑、收银机

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07收银机SHENZHEN XINGUODU TECHNOLOGY CO LTD中国$7.8K
2026-02-07收银机SHENZHEN XINGUODU TECHNOLOGY CO LTD中国$84
2026-02-02非CRT显示器GUANGDONG HUSHIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$9.9K
2025-12-25智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$61.8K
2025-12-11其他非显像管显示器GUANGDONG HUSHIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$785
2025-12-11非CRT显示器GUANGDONG HUSHIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$495
2025-11-03智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$22.5K
2025-11-03智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$2.2K
2025-11-03智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$30.0K
2025-10-14贱金属配件SUNMI GLOBAL PTE LTD中国$316

相关企业 · 同类产品

SHT Technology Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →