SHT Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ SHT
21
进口笔数
0
出口笔数
$675.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107067102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFE0MXV |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 1, ngõ 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ SHT |
| 企业英文名称 | SHT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngách 1, ngõ 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84868978388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 847050 | 收银机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $675.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Idemia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $532.6K | 磁条卡、智能卡 |
| Idemia Secure Transactions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $116.6K | 磁条卡、智能卡 |
| Guangdong Hushida Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Shenzhen Xinguodu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 未装壳扬声器、收银机 |
| GRG INTERNATIONAL | 美国 | 1 | $6.7K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| SUNMI GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $677 | 含CPU和I/O的ADP设备、收银机 |
| Fujian Centerm Information Co., Ltd. | 中国 | 1 | $226 | 10公斤以下便携电脑、收银机 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 收银机 | SHENZHEN XINGUODU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-07 | 收银机 | SHENZHEN XINGUODU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-02-02 | 非CRT显示器 | GUANGDONG HUSHIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-25 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $61.8K |
| 2025-12-11 | 其他非显像管显示器 | GUANGDONG HUSHIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $785 |
| 2025-12-11 | 非CRT显示器 | GUANGDONG HUSHIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-11-03 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-11-03 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-03 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-10-14 | 贱金属配件 | SUNMI GLOBAL PTE LTD | 中国 | $316 |