ISS Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ ISS
81
进口笔数
44
出口笔数
$316.1K
进口金额
$476.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
10
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312210482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM9EAH3 |
| 成立日期 | 2013-03-29 |
| 联系地址 | 74/5 Khu phố 1, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ISS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84839683379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 54 | $174.4K |
| 中国 | 21 | $42.3K |
| 新加坡 | 5 | $34.5K |
| 美国 | 8 | $20.8K |
| 罗马尼亚 | 15 | $15.5K |
| 泰国 | 1 | $6.7K |
| 日本 | 1 | $5.4K |
| 捷克 | 4 | $5.2K |
| 意大利 | 2 | $3.3K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $469.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.8K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 法国 | 1 | $186 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weidmuller Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $218.5K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
| VITAL VISION TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $34.5K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Morgan Ceramics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $20.8K | 碳刷、其他矿物绝缘材料 |
| R+W Antriebselemente GmbH | 德国 | 9 | $17.1K | 离合器联轴器、其他塑料制品 |
| ERIKS B.V. | 荷兰 | 1 | $9.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| JLD Electronics Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Pilz South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| Singapore Innovation Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、其他通信设备 |
| Shanghai Qiyi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $748 | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $236.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $103.3K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $81.0K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Meinan (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 3 | $5.5K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ERIKS BV. | 泰国 | $418 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ERIKS BV. | 泰国 | $157 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ERIKS BV. | 泰国 | $139 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ERIKS BV. | 中国 | $70 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ERIKS BV. | 中国 | $12 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ERIKS BV. | 泰国 | $891 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ERIKS BV. | 泰国 | $430 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ERIKS BV. | 中国 | $105 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ERIKS BV. | 中国 | $93 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ERIKS BV. | 中国台湾 | $150 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-04-22 | 其他光学测量仪 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $664 |
| 2026-04-01 | 电气装置零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-03-17 | 电气装置零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-17 | 电器装置零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-03-05 | 电气装置零件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $978 |
| 2026-03-05 | 制冷设备零件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $759 |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-02-02 | 其他电视摄像机 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $990 |
| 2026-02-02 | 60伏以下继电器 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $143 |