ISS Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ ISS

88
进口笔数
51
出口笔数
$334.8K
进口金额
$486.8K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-25
最近出口
12
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 5 笔出口 $876 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 4 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-08进口 $8.8K · 3 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-09进口 $22.3K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 1 笔2024-11进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.8K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 5 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-04进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 4 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $58.2K · 2 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $876 · 2 笔出口 $934 · 1 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $109.2K · 2 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-05进口 $4.1K · 3 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-06进口 $14.6K · 4 笔出口 $5.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 5 笔出口 $876 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 4 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-08进口 $8.8K · 3 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-09进口 $22.3K · 3 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 1 笔2024-11进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.8K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 5 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-04进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 4 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $58.2K · 2 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $876 · 2 笔出口 $934 · 1 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $109.2K · 2 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-05进口 $4.1K · 3 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-06进口 $14.6K · 4 笔出口 $5.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312210482
企查查编码QVNCM9EAH3
成立日期2013-03-29
联系地址74/5 Khu phố 1, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ISS
企业英文名称ISS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84839683379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854370其他电气设备
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
850440静止变流器
850300电动机及零件
848360离合器联轴器
854790非陶瓷绝缘配件
851762通信设备
85364160伏以下继电器

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
853890电器装置零件
853810电气装置零件
853710电力控制板
841582非窗式空调机
841231气动直线发动机
853690其他电路开关装置
830140其他金属锁
850440静止变流器
85364160伏以下继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国54$174.4K
中国22$44.9K
新加坡5$34.5K
美国9$27.0K
罗马尼亚15$15.5K
日本3$11.0K
泰国1$6.7K
捷克4$5.2K
斯洛文尼亚3$4.7K
意大利2$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$479.4K
柬埔寨1$4.8K
德国1$1.4K
美国1$1.0K
法国1$186

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weidmuller Pte. Ltd.新加坡52$221.4K电器装置零件、其他电路开关装置
VITAL VISION TECHNOLOGY PTE. LTD.新加坡5$34.5K其他电视摄像机、已装配物镜
Morgan Ceramics Asia Pte. Ltd.新加坡9$27.0K碳刷、其他矿物绝缘材料
R+W Antriebselemente GmbH德国9$17.1K离合器联轴器、其他塑料制品
ERIKS B.V.荷兰3$11.3K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Singapore Innovation Technology Pte. Ltd.新加坡2$5.9K其他塑料制品、其他通信设备
JLD Electronics Import & Export Co., Ltd.越南2$5.6K静止变流器、其他电气开关
HES Electronics Pte. Ltd.新加坡1$4.5K自动断路器、其他电气开关
Pilz South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$3.3K高压继电器、电器装置零件
Shanghai Qiyi Co., Ltd.中国1$2.4K其他测量仪器、测量仪器零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南10$238.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南3$105.7K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$81.9K其他电路开关装置、绝缘电线
Olam Vietnam Co., Ltd.越南4$14.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Meinan (Vietnam) Co., Ltd.越南2$13.2K金属加工机刀、非螺纹钢销
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南4$7.3K纸制卷轴、其他钢铁制品
Compass II Co., Ltd.越南7$6.6K其他塑料制品、塑料包装箱
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南3$6.3K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Khmer Beverages Co., Ltd.越南1$4.8K乙烯聚合物塑料、初级形态PET
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南1$2.5K镀膜玻璃片、木托盘

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23静止变流器HES Electronics Pte. Ltd.日本$4.5K
2026-06-16电动机及零件Morgan Ceramics Asia Pte. Ltd.美国$6.2K
2026-06-16非泡沫橡胶密封件ERIKS B.V.中国台湾$1.3K
2026-06-1160伏以下继电器Singapore Innovation Technology Pte. Ltd.中国$2.6K
2026-05-15硫化橡胶绳ERIKS B.V.英国$167
2026-05-08其他风扇Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd.日本$1.0K
2026-05-071000伏以下电路保护器Weidmuller Pte. Ltd.斯洛文尼亚$1.5K
2026-05-061000伏以下电路保护器Weidmuller Pte. Ltd.斯洛文尼亚$1.5K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件ERIKS B.V.泰国$139
2026-04-27非泡沫橡胶密封件ERIKS B.V.泰国$157

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25已装配物镜CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM越南$349
2026-06-25光敏半导体二极管CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM越南$60
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM越南$97
2026-06-25光敏半导体二极管CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM越南$290
2026-06-25光敏半导体二极管CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM越南$227
2026-06-25光敏半导体二极管CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM越南$218
2026-06-25光敏半导体二极管CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM越南$123
2026-06-16测量仪器零件Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-11贱金属铰链Texon Vietnam Co., Ltd.越南$524
2026-06-11非螺纹垫圈Texon Vietnam Co., Ltd.越南$241

相关企业 · 同类产品

ISS Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →