Minh Han Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HâN LOGISTICS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317132855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H9T81P |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | 113/4 Quang Trung, Ấp Trung Chánh 1, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HÂN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | MINH HAN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/4 Quang Trung, Ấp Trung Chánh 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84908428382 |
| 邮箱 | kevinhoangvnl@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $12.1K |
| 德国 | 3 | $2.9K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dnl Food Llc | 美国 | 1 | $12.1K | 钢化安全玻璃、软垫木座椅 |
| Jockey's Boxenstop | 德国 | 3 | $2.9K | 摩托车及配件、残疾人用车 |
| Scooter Classic 2008 S.L. | 西班牙 | 1 | $1.2K | 摩托车及配件、非液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 摩托车及配件 | Jockey's Boxenstop | 德国 | $308 |
| 2025-09-18 | 摩托车及配件 | Jockey's Boxenstop | 德国 | $65 |
| 2025-09-18 | 摩托车及配件 | Jockey's Boxenstop | 德国 | $28 |
| 2025-09-18 | 摩托车及配件 | JOCKEY'S BOXENSTOP | 德国 | $62 |
| 2025-09-18 | 摩托车及配件 | JOCKEY'S BOXENSTOP | 德国 | $107 |
| 2025-09-18 | 摩托车及配件 | JOCKEY'S BOXENSTOP | 德国 | $105 |
| 2025-09-18 | 摩托车及配件 | Jockey's Boxenstop | 德国 | $198 |
| 2025-09-18 | 摩托车及配件 | JOCKEY'S BOXENSTOP | 德国 | $68 |
| 2025-09-18 | 摩托车及配件 | JOCKEY'S BOXENSTOP | 德国 | $25 |
| 2025-09-18 | 摩托车及配件 | JOCKEY'S BOXENSTOP | 德国 | $62 |