Viet Nam Insulation Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Cách Nhiệt Việt Nam
30
进口笔数
0
出口笔数
$276.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310487182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSE7DMTP |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | 380/46 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÁCH NHIỆT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02838100955 |
| 邮箱 | vietnaminsu@gmail.com |
| 官网 | www.vietnam-insulation.com |
| 传真 | 02838100933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $189.8K |
| 韩国 | 4 | $39.3K |
| 德国 | 6 | $33.2K |
| 新西兰 | 1 | $7.9K |
| 英国 | 1 | $3.6K |
| 捷克 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $79.7K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.6K | 其他瓷制品、其他钢铁制品 |
| KCC Corp. | 韩国 | 4 | $39.3K | 环氧树脂、聚合物基油漆 |
| Shijiazhuang Sobo Commercial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.2K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
| Hko Isolier- & Textiltechnik Gmbh | 德国 | 2 | $22.5K | 其他玻璃纤维织物 |
| Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.5K | 岩石钻具、可互换钻具 |
| Etex Middle East LLC | 阿联酋 | 1 | $7.9K | 其他矿物绝缘材料、其他胶粘剂 |
| EASTM Insulation Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 自攻螺钉、钢铆钉 |
| Langfang Jinyueda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| SI-KA-TEC GmbH Engineering Coating | 德国 | 2 | $2.8K | 橡胶充气制品、涂层玻璃纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-06 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-06 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-24 | 矿物棉 | KCC CORP ORATION | 韩国 | $10.7K |
| 2025-11-04 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |