Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT QUốC BìNH
59
进口笔数
17
出口笔数
$1.57M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-11
最近出口
35
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316178952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP5K39J |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | 148 Tôn Đản, Phường 10, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỐC BÌNH |
| 企业英文名称 | QUOC BINH TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, 85-86-87 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84918447571 |
| 邮箱 | maytt.quocbinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $831.9K |
| 中国 | 33 | $587.6K |
| 意大利 | 4 | $92.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $14.1K |
| 英国 | 2 | $11.6K |
| 丹麦 | 2 | $11.4K |
| 德国 | 3 | $9.5K |
| 瑞士 | 1 | $4.4K |
| 日本 | 1 | $3.4K |
| 墨西哥 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $1.07M |
| 巴拿马 | 1 | $55.0K |
| 中国 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schlumberger Seaco Inc | 美国 | 2 | $496.1K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Schlumberger Oilfield Equipments (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $304.8K | 其他钢铁制品、钻探机械零件 |
| Schlumberger Seaco Inc | 马来西亚 | 5 | $168.2K | 其他功能机器、测量仪器 |
| Qingdao HNA Oilfield Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $154.0K | 泵零件、钻探机械零件 |
| World Petroleum Supply Inc. | 美国 | 4 | $144.2K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Schlumberger Seaco Inc | 印度尼西亚 | 1 | $41.2K | 压力测量仪、其他塑料制品 |
| SLB Kristiansand AS | 挪威 | 4 | $20.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ITAG Valves Engineering GmbH | 德国 | 2 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、安全阀 |
| Zhangjiagang Uchen New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Holykell Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.1K | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Cang Mitsui Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $1.04M | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Schlumberger Seaco Inc. | 巴拿马 | 1 | $55.0K | 其他功能机器、测量仪器 |
| An Khang Trade Production Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.9K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Viet Nam Insulation Construction Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.5K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Holykell Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HNA OILFIELD EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $313 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HNA OILFIELD EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | QINGDAO HNA OILFIELD EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HNA OILFIELD EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-21 | 其他瓷制品 | QINGDAO HNA OILFIELD EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HNA OILFIELD EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HNA OILFIELD EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HNA OILFIELD EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-21 | 其他瓷制品 | QINGDAO HNA OILFIELD EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HNA OILFIELD EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $169 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 岩石钻具 | SCHLUMBERGER SEACO INC | 巴拿马 | $55.0K |
| 2026-02-09 | 其他测量仪器 | AN KHANG TRADE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2025-07-08 | 电力控制板 | AN KHANG TRADE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-07-08 | 阀门龙头 | AN KHANG TRADE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-05-08 | 球面滚子轴承 | VIET NAM INSULATION CONSTRUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-03-17 | 泵零件 | VIET NAM INSULATION CONSTRUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $654 |
| 2025-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | VIET NAM INSULATION CONSTRUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $339 |
| 2025-03-17 | 其他塑料制品 | VIET NAM INSULATION CONSTRUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-03-17 | 泵零件 | VIET NAM INSULATION CONSTRUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $948 |
| 2025-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | VIET NAM INSULATION CONSTRUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $1.2K |