An Khang Trade Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐôNG PHONG
85
进口笔数
1
出口笔数
$531.0K
进口金额
$16.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-04-28
最近出口
65
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502403336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PTBRJW |
| 成立日期 | 2019-08-23 |
| 联系地址 | 127/5A Phạm Hồng Thái, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐÔNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK3-16 đường Sông Danh, khu đô thị Khang Linh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02543859789 |
| 邮箱 | info@easternwind.com.vn |
| 传真 | 02543859789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $124.7K |
| 意大利 | 14 | $88.1K |
| 英国 | 14 | $81.5K |
| 美国 | 19 | $56.2K |
| 芬兰 | 6 | $30.3K |
| 中国 | 19 | $29.5K |
| 瑞士 | 5 | $28.3K |
| 日本 | 3 | $25.8K |
| 法国 | 5 | $12.6K |
| 奥地利 | 3 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wärtsilä Global Logistics Services | 荷兰 | 5 | $182.6K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| Bluewater Global Inc. | 比利时 | 3 | $51.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Pangborn Ltd. | 英国 | 4 | $40.3K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| Ceva Logistics Kampen | 荷兰 | 2 | $24.2K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.9K | 岩石钻具、可互换钻具 |
| Turbo Tecnica S.p.A. | 意大利 | 2 | $21.2K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| Bluewater Global Inc. | 意大利 | 3 | $18.5K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| J Stone Holdings Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 其他泵和提升机、碳刷 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 4 | $2.3K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Wuxi TR Filtration Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 瑞士 | 1 | $16.9K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $436 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $436 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NINGBO GRAND OCEAN MARINE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | Wiska Hoppmann GmbH | 德国 | $392 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | Wiska Hoppmann GmbH | 德国 | $392 |
| 2026-04-01 | 其他铜制品 | DOVER MARINE MFG & SUPPLY CO. INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 其他铜制品 | DOVER MARINE MFG & SUPPLY CO. INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 电器装置零件 | SHANGHAI YOLER M & E CO., LTD. | 荷兰 | $165 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | BARTEC PTE LTD | 德国 | $93 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 阀门龙头 | WARTSILA SERVICES SWITZERLAND LTD WARTSILA GLOBAL LOGISTICS SERVICE | 荷兰 | $8.5K |
| 2025-04-28 | 传动轴及曲柄 | WARTSILA SERVICES SWITZERLAND LTD WARTSILA GLOBAL LOGISTICS SERVICE | 荷兰 | $2.2K |
| 2025-04-28 | 过滤净化器零件 | WARTSILA SERVICES SWITZERLAND LTD WARTSILA GLOBAL LOGISTICS SERVICE | 荷兰 | $6.2K |