An Khang Trade Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐôNG PHONG

99
进口笔数
1
出口笔数
$557.7K
进口金额
$16.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-04-28
最近出口
71
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $168.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-05进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $912 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $168.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-05进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $912 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502403336
企查查编码QVN2PTBRJW
成立日期2019-08-23
联系地址127/5A Phạm Hồng Thái, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐÔNG PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK3-16 đường Sông Danh, khu đô thị Khang Linh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02543859789
邮箱info@easternwind.com.vn
传真02543859789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
732020钢铁弹簧
848180阀门龙头
848490垫片套装

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国15$124.7K
意大利16$90.9K
英国14$81.5K
美国21$61.4K
中国23$39.1K
芬兰6$30.3K
瑞士5$28.3K
日本3$25.8K
法国5$12.6K
奥地利3$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$16.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wärtsilä Global Logistics Services荷兰5$182.6K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
Bluewater Global Inc.比利时3$51.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
PANGBORN LIMITED英国4$40.3K喷雾机零件、其他钢铁制品
Axon Energy Services美国2$24.8K阀门零件、泵零件
Ceva Logistics Kampen荷兰2$24.2K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd.越南3$23.9K岩石钻具、可互换钻具
Bluewater Global Inc.意大利3$18.5K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
J Stone Holdings Ltd.中国3$5.6K其他泵和提升机、碳刷
MOUSER ELECTRONICS INC美国9$3.2K其他电路开关装置、其他电子IC
Wuxi TR Filtration Ltd.中国3$2.0K过滤净化器零件、其他工业用纺织品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wärtsilä Services Switzerland Ltd.瑞士1$16.9K过滤净化器零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27压力测量仪Axon Energy Services美国$2.1K
2026-07-27压力测量仪Axon Energy Services美国$2.1K
2026-07-10其他钢铁制品Ningbo Bridges Import & Export Co., Ltd.中国$125
2026-07-10其他塑料制品Ningbo Bridges Import & Export Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-10其他塑料制品Ningbo Bridges Import & Export Co., Ltd.中国$101
2026-07-10其他塑料制品Ningbo Bridges Import & Export Co., Ltd.中国$658
2026-07-10其他塑料制品Ningbo Bridges Import & Export Co., Ltd.中国$950
2026-07-07滑轮飞轮FPT Far East Pte. Ltd.中国$219
2026-07-07滑轮飞轮FPT Far East Pte. Ltd.中国$273
2026-07-07滑轮飞轮FPT Far East Pte. Ltd.中国$4.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28阀门龙头Wärtsilä Services Switzerland Ltd.荷兰$8.5K
2025-04-28传动轴及曲柄Wärtsilä Services Switzerland Ltd.荷兰$2.2K
2025-04-28过滤净化器零件Wärtsilä Services Switzerland Ltd.荷兰$6.2K

相关企业 · 同类产品

An Khang Trade Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →