Tan Cang Mitsui Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN CảNG GANTRY
69
进口笔数
1
出口笔数
$3.90M
进口金额
$34.2K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-01-21
最近出口
52
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502361710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA29PC1A |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Lầu 6, số 16-18 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN CẢNG GANTRY |
| 企业英文名称 | TAN CANG GANTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 52-54 Trương Văn Bang, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02873006826 |
| 邮箱 | info@tancanggantry.com.vn |
| 官网 | www.tancanggantry.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.35M |
| 美国 | 23 | $998.0K |
| 马来西亚 | 7 | $330.9K |
| 日本 | 5 | $292.0K |
| 挪威 | 7 | $218.4K |
| 法国 | 1 | $195.6K |
| 意大利 | 5 | $170.6K |
| 新加坡 | 2 | $120.1K |
| 丹麦 | 3 | $66.7K |
| 韩国 | 1 | $48.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.04M | 岩石钻具、可互换钻具 |
| JFE SHOJI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 2 | $457.7K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| SLB Kristiansand AS | 挪威 | 6 | $293.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cosmic Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $247.1K | 非液压车辆千斤顶、750W以下交流电机 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $197.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| TOP SLINGS TRADING SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $95.7K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Cameron International Corporation | 美国 | 5 | $95.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Schlumberger Seaco Inc. | 越南 | 2 | $92.3K | 其他功能机器、钻探机械零件 |
| SLB Kristianstand AS | 挪威 | 3 | $37.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Rundong Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.2K | 非泡沫橡胶密封件、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 钢绞线缆 | TOP SLINGS TRADING SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.6K |
| 2026-02-09 | 金属复合垫圈 | CAMERON INTERNATIONAL CORP | 美国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | CAMERON INTERNATIONAL CORP | 美国 | $2.1K |
| 2025-12-19 | 非泡沫橡胶密封件 | CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $1.9K |
| 2025-12-19 | 金属复合垫圈 | CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $1.9K |
| 2025-12-19 | 非泡沫橡胶密封件 | CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-19 | 金属复合垫圈 | CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $938 |
| 2025-12-19 | 金属复合垫圈 | CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $1.9K |
| 2025-12-19 | 非泡沫橡胶密封件 | CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $1.9K |
| 2025-12-19 | 非泡沫橡胶密封件 | CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 金属复合垫圈 | QUOC BINH TRADING & TECHNICAL SERVICES CO LTD | 越南 | $34.2K |