Tan Cang Mitsui Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN CảNG GANTRY

69
进口笔数
1
出口笔数
$3.90M
进口金额
$34.2K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-01-21
最近出口
52
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $511.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $807.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $268.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.2K · 5 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-02进口 $319.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $511.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $807.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $268.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.2K · 5 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-02进口 $319.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502361710
企查查编码QVNA29PC1A
成立日期2018-05-03
联系地址Lầu 6, số 16-18 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN CẢNG GANTRY
企业英文名称TAN CANG GANTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, số 52-54 Trương Văn Bang, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02873006826
邮箱info@tancanggantry.com.vn
官网www.tancanggantry.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
820719岩石钻具
843149土方机械零件
731210钢绞线缆
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈
401699其他硫化橡胶制品
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.35M
美国23$998.0K
马来西亚7$330.9K
日本5$292.0K
挪威7$218.4K
法国1$195.6K
意大利5$170.6K
新加坡2$120.1K
丹麦3$66.7K
韩国1$48.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$34.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd.越南9$1.04M岩石钻具、可互换钻具
JFE SHOJI (HONGKONG) LTD中国香港2$457.7K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
SLB Kristiansand AS挪威6$293.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cosmic Industry Co., Ltd.日本2$247.1K非液压车辆千斤顶、750W以下交流电机
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡2$197.7K其他电路开关装置、其他塑料制品
TOP SLINGS TRADING SDN. BHD.马来西亚3$95.7K钢绞线缆、其他钢铁制品
Cameron International Corporation美国5$95.2K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Schlumberger Seaco Inc.越南2$92.3K其他功能机器、钻探机械零件
SLB Kristianstand AS挪威3$37.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shandong Rundong Petroleum Machinery Co., Ltd.中国3$11.5K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quoc Binh Trading & Technical Services Co., Ltd.越南1$34.2K非泡沫橡胶密封件、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09钢绞线缆TOP SLINGS TRADING SDN. BHD.马来西亚$29.6K
2026-02-09金属复合垫圈CAMERON INTERNATIONAL CORP美国$1.9K
2026-02-09其他钢铁制品CAMERON INTERNATIONAL CORP美国$2.1K
2025-12-19非泡沫橡胶密封件CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION美国$1.9K
2025-12-19金属复合垫圈CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION美国$1.9K
2025-12-19非泡沫橡胶密封件CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION美国$1.7K
2025-12-19金属复合垫圈CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION美国$938
2025-12-19金属复合垫圈CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION美国$1.9K
2025-12-19非泡沫橡胶密封件CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION美国$1.9K
2025-12-19非泡沫橡胶密封件CAMERON INTERNATIONAL CORP ORATION美国$1.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-21金属复合垫圈QUOC BINH TRADING & TECHNICAL SERVICES CO LTD越南$34.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Cang Mitsui Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →