VIKAY Manufacture Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT VIKAY
14
进口笔数
0
出口笔数
$151.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313921256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT05YU4 |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | 60/5F Ấp Dân Thắng 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VIKAY |
| 企业英文名称 | VIKAY MANUFACTURE COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/5F Ấp Dân Thắng 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906869248 |
| 官网 | www.vikaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540234 | 聚丙烯变形纱 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $151.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingyuan Yitong Weaving Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.6K | 聚丙烯变形纱、聚丙烯单丝纱 |
| Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.5K | 玩具模型、婴儿车 |
| Guangzhou Dali Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 非办公金属家具、塑料餐具 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 聚丙烯变形纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-11-11 | 聚丙烯变形纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-11-11 | 聚丙烯变形纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-11-04 | 聚丙烯变形纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2024-11-04 | 聚丙烯变形纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-04 | 聚丙烯变形纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-09-25 | 聚丙烯变形纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-09-25 | 聚丙烯变形纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $826 |
| 2024-09-25 | 聚丙烯变形纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-25 | 聚丙烯变形纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $11.6K |