Dai Phu Quang Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI PHú QUANG GROUP
- 邮箱2
51
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801741770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC5WN4X |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | 102 Tú Xương, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÚ QUANG GROUP |
| 企业英文名称 | DAI PHU QUANG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6A, đường số 9 KDC Hồng Phát, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02922225102 |
| 邮箱 | daiphuquanggroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $1.46M |
| 美国 | 15 | $725.6K |
| 中国 | 7 | $716.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $273.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yashika Proteins Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $1.01M | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Feininger (Nanjing) Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $392.0K | 苯乙烯泡沫塑料板、8477机器零件 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 5 | $246.0K | 酿造废料、轻质石油油品 |
| US Commodities LLC | 美国 | 4 | $237.2K | 肉粉粒、酿造废料 |
| J & J Food Ingredient Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $232.5K | 淀粉残渣 |
| Adinath Exports | 印度 | 2 | $229.6K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| ATK Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $175.0K | 小麦麸皮残渣、棕榈油渣 |
| VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | 2 | $143.8K | 酿造废料 |
| Wheaton Grain Inc. | 美国 | 4 | $98.6K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Qingdao Ever Trust Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.8K | 淀粉残渣、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他玉米 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $57.5K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $57.3K |
| 2026-04-24 | 淀粉残渣 | J & J FOOD INGREDIENT PTE LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $57.3K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $57.5K |
| 2026-04-24 | 淀粉残渣 | J & J FOOD INGREDIENT PTE LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-21 | 橡塑挤出机 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-21 | 工业干燥机 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-21 | 橡塑挤出机 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他木工机床 | FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |