Dai Phu Quang Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI PHú QUANG GROUP

51
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $268.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $306.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $291.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $416.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $263.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $326.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $268.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $306.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $291.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $416.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $263.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $326.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1801741770
企查查编码QVNUC5WN4X
成立日期2023-03-20
联系地址102 Tú Xương, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÚ QUANG GROUP
企业英文名称DAI PHU QUANG GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址6A, đường số 9 KDC Hồng Phát, Phường An Bình, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话02922225102
邮箱daiphuquanggroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230310淀粉残渣
100590其他玉米
230230小麦麸皮残渣
847720橡塑挤出机
100390其他大麦
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
841480其他气泵
841939工业干燥机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度25$1.46M
美国15$725.6K
中国7$716.3K
印度尼西亚3$273.3K
澳大利亚1$50.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yashika Proteins Pvt. Ltd.印度19$1.01M酿造废料、淀粉残渣
Feininger (Nanjing) Energy Saving Technology Co., Ltd.中国2$392.0K苯乙烯泡沫塑料板、8477机器零件
Valero Marketing & Supply Co.美国5$246.0K酿造废料、轻质石油油品
US Commodities LLC美国4$237.2K肉粉粒、酿造废料
J & J Food Ingredient Pte. Ltd.新加坡3$232.5K淀粉残渣
Adinath Exports印度2$229.6K鲜洋葱青葱、其他玉米
ATK Pte. Ltd.新加坡2$175.0K小麦麸皮残渣、棕榈油渣
VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国2$143.8K酿造废料
Wheaton Grain Inc.美国4$98.6K非种用大豆、酿造废料
Qingdao Ever Trust Biotech Co., Ltd.中国2$91.8K淀粉残渣、酿造废料

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他玉米ADINATH EXPORTS印度$57.5K
2026-04-24其他玉米ADINATH EXPORTS印度$57.3K
2026-04-24淀粉残渣J & J FOOD INGREDIENT PTE LTD中国$38.8K
2026-04-24其他玉米ADINATH EXPORTS印度$57.3K
2026-04-24其他玉米ADINATH EXPORTS印度$57.5K
2026-04-24淀粉残渣J & J FOOD INGREDIENT PTE LTD中国$38.8K
2026-04-21橡塑挤出机FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$46.0K
2026-04-21工业干燥机FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-04-21橡塑挤出机FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-04-21其他木工机床FEININGER (NANJING) ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$350

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Phu Quang Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →