ZhiJia Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI ZHIJIA
7
进口笔数
0
出口笔数
$346.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109727153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSE50GG |
| 成立日期 | 2021-08-05 |
| 联系地址 | Khu đô thị Dabaco, Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TZT LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Dabaco, Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84967856522 |
| 邮箱 | Hello.Nguyenvantho@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $197.8K |
| 韩国 | 5 | $139.8K |
| 越南 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Zhijia Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $197.8K | 衬背铝箔、纱线及绳制品 |
| Raotech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $85.1K | 数控金属成形机、硬质材料加工中心 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.2K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-11-13 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-11-13 | 皮带输送机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-11-13 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-11-13 | 其他电气设备 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $13.1K |
| 2024-11-13 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-11-13 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-11-13 | 皮带输送机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-11-13 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $13.1K |
| 2024-09-26 | 半导体检测仪器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $7.3K |