Little Dragon Toy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ CHơI CHú RồNG NHỏ
11
进口笔数
0
出口笔数
$400.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317364870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJQDP18 |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | 22 Đường số 5 Khu dân cư Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ CHƠI CHÚ RỒNG NHỎ |
| 企业英文名称 | LITTLE DRAGON TOY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường số 5 Khu dân cư Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0914598638 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $400.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingdom Toys Industrial Ltd. | 中国 | 11 | $400.9K | 玩具模型、其他眼镜 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 玩具模型 | Kingdom Toys Industrial Ltd. | 中国 | $613 |
| 2023-10-12 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-10-12 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-10-12 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $518 |
| 2023-10-12 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $832 |
| 2023-10-12 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $166 |
| 2023-10-12 | 玩具模型 | Kingdom Toys Industrial Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-12 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $486 |
| 2023-10-12 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $384 |
| 2023-10-12 | 玩具模型 | Kingdom Toys Industrial Ltd. | 中国 | $207 |