Smart Sentai Vietnam Mold Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KHUôN MẫU SMART SENTAI VIệT NAM
3
进口笔数
179
出口笔数
$109.9K
进口金额
$1.05M
出口金额
2025-01-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301257919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3CNQ44 |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | Lô D, KCN Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHUÔN MẪU SMART SENTAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SMART SENTAI MOLD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D, KCN Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0827128355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845961 | 数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848030 | 模具 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $109.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $1.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 56 | $695.0K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $138.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $59.3K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 25 | $44.2K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 24 | $42.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.4K | 可互换冲压工具、PET塑料片材 |
| U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.4K | 瓦楞纸箱、自粘塑料卷 |
| U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.4K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 金属加工中心 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2024-06-25 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2023-12-26 | 数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $40.1K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $507 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $420 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $950 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $279 |