JW HOME Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JW HOME
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318264149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX05QHUM |
| 成立日期 | 2024-01-15 |
| 联系地址 | C1/4B Lê Đình Chi, Ấp 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JW HOME |
| 企业英文名称 | JW HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C1/4B Lê Đình Chi, Ấp 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0976391030 |
| 邮箱 | jwhome.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhitao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 聚酯长丝织物、电声扩音机组 |
| Guangzhou City Dream Also Fantasy Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 功能机器零件、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 聚合物胶粘剂 | HANGZHOU ZHITAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-08 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU ZHITAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-08 | 其他胶粘剂 | HANGZHOU ZHITAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-12-19 | 聚丙烯塑料 | GUANGZHOU CITY DREAM ALSO FANTASY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-17 | 其他胶粘剂 | GUANGZHOU CITY DREAM ALSO FANTASY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-17 | 其他胶粘剂 | GUANGZHOU CITY DREAM ALSO FANTASY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $5.8K |