Minh Hieu Service & Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH HIếU
78
进口笔数
3
出口笔数
$1.68M
进口金额
$128.5K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-09-26
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109328286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVH32UR |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Số 17, Ngách 37, Ngõ 167 Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng văn phòng F3, toà nhà 187 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 邮箱 | minhhieusaiet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $124.8K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 芬兰 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinjiahong Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.09M | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen WK Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $324.7K | 夹层安全玻璃、静止变流器 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 1 | $63.2K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Reyu Industrial Asia Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | 锂离子电池、夹层安全玻璃 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.7K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 家用炊具、电热器具零件 |
| MAXSPECT (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $18.9K | 其他塑料制品、熟石灰 |
| 5290175443cddca70839fd71a69a0c76 | 1 | $798 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Net (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $124.8K | 智能手机、非智能手机 |
| Mirai Mobile | 日本 | 1 | $2.4K | 钢化安全玻璃 |
| LDH Trading | 芬兰 | 1 | $1.3K | 银首饰、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 家用炊具 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-19 | 家用炊具 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-19 | 家用炊具 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-19 | 家用炊具 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $16.4K |
| 2026-03-20 | 其他电动家用器具 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-03-10 | 其他功能机器 | MAXSPECT (HONGKONG) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-10 | 非金属永磁体 | MAXSPECT (HONGKONG) LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | MAXSPECT (HONGKONG) LTD | 中国 | $633 |
| 2026-03-10 | 其他陶瓷制品 | MAXSPECT (HONGKONG) LTD | 中国 | $670 |
| 2026-03-10 | 其他离心泵 | MAXSPECT (HONGKONG) LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 钢化安全玻璃 | MIRAI MOBILE | 日本 | $1.4K |
| 2025-09-26 | 钢化安全玻璃 | MIRAI MOBILE | 日本 | $917 |
| 2024-12-02 | 自粘塑料片 | LDH TRADING | 芬兰 | $98 |
| 2024-12-02 | 自粘塑料片 | LDH TRADING | 芬兰 | $202 |
| 2024-12-02 | 自粘塑料片 | LDH TRADING | 芬兰 | $154 |
| 2024-12-02 | 自粘塑料片 | LDH TRADING | 芬兰 | $186 |
| 2024-12-02 | 自粘塑料片 | LDH TRADING | 芬兰 | $194 |
| 2024-12-02 | 自粘塑料片 | LDH TRADING | 芬兰 | $98 |
| 2024-12-02 | 自粘塑料片 | LDH TRADING | 芬兰 | $98 |
| 2024-12-02 | 自粘塑料片 | LDH TRADING | 芬兰 | $186 |