HOANG PHONG TECHNOLOGY SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HOàNG PHONG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$271.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315932768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B3J53G |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | 583/30 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG PHONG |
| 企业英文名称 | HOANG PHONG TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu văn phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, số 04, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0942910099 |
| 邮箱 | info@hoangphongvn.net |
| 官网 | www.hoangphongvn.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $271.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | 7 | $250.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | 2 | $21.5K | 不锈钢圆管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | $347 |
| 2026-01-09 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | $241 |
| 2026-01-09 | 自动断路器 | CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | $83 |
| 2026-01-09 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | $559 |
| 2026-01-09 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | $222 |
| 2026-01-09 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | $48 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | $7 |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | $4.4K |
| 2026-01-09 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | $27 |
| 2026-01-09 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH GREEN PLANNET DISTRIBUTION CENTRE | 越南 | $21 |