Vinh Phat Food Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM VINH PHáT

175
进口笔数
100
出口笔数
$11.50M
进口金额
$12.82M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-01
最近出口
46
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $264.2K · 4 笔出口 $391.5K · 3 笔2023-10进口 $574.9K · 7 笔出口 $168.5K · 1 笔2023-11进口 $492.5K · 5 笔出口 $113.3K · 1 笔2023-12进口 $673.2K · 9 笔出口 $163.3K · 2 笔2024-01进口 $258.6K · 5 笔出口 $705.4K · 6 笔2024-02进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $257.6K · 4 笔出口 $816.7K · 6 笔2024-04进口 $157.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $369.5K · 3 笔2024-06进口 $108.8K · 2 笔出口 $425.7K · 2 笔2024-07进口 $375.9K · 8 笔出口 $210.6K · 1 笔2024-08进口 $103.0K · 2 笔出口 $192.8K · 1 笔2024-09进口 $84.5K · 1 笔出口 $221.8K · 3 笔2024-10进口 $695.0K · 11 笔出口 $263.6K · 2 笔2024-11进口 $470.8K · 7 笔出口 $682.0K · 3 笔2024-12进口 $639.8K · 9 笔出口 $744.9K · 5 笔2025-01进口 $311.1K · 5 笔出口 $725.8K · 6 笔2025-02进口 $550.9K · 10 笔出口 $412.6K · 4 笔2025-03进口 $1.01M · 14 笔出口 $1.15M · 7 笔2025-04进口 $764.8K · 11 笔出口 $1.08M · 7 笔2025-05进口 $674.5K · 11 笔出口 $1.18M · 8 笔2025-06进口 $345.0K · 5 笔出口 $256.5K · 2 笔2025-07进口 $152.7K · 3 笔出口 $246.1K · 2 笔2025-08进口 $139.5K · 3 笔出口 $218.4K · 2 笔2025-09进口 $141.0K · 2 笔出口 $272.7K · 3 笔2025-10进口 $728.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $662.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $334.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $264.2K · 4 笔出口 $391.5K · 3 笔2023-10进口 $574.9K · 7 笔出口 $168.5K · 1 笔2023-11进口 $492.5K · 5 笔出口 $113.3K · 1 笔2023-12进口 $673.2K · 9 笔出口 $163.3K · 2 笔2024-01进口 $258.6K · 5 笔出口 $705.4K · 6 笔2024-02进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $257.6K · 4 笔出口 $816.7K · 6 笔2024-04进口 $157.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $369.5K · 3 笔2024-06进口 $108.8K · 2 笔出口 $425.7K · 2 笔2024-07进口 $375.9K · 8 笔出口 $210.6K · 1 笔2024-08进口 $103.0K · 2 笔出口 $192.8K · 1 笔2024-09进口 $84.5K · 1 笔出口 $221.8K · 3 笔2024-10进口 $695.0K · 11 笔出口 $263.6K · 2 笔2024-11进口 $470.8K · 7 笔出口 $682.0K · 3 笔2024-12进口 $639.8K · 9 笔出口 $744.9K · 5 笔2025-01进口 $311.1K · 5 笔出口 $725.8K · 6 笔2025-02进口 $550.9K · 10 笔出口 $412.6K · 4 笔2025-03进口 $1.01M · 14 笔出口 $1.15M · 7 笔2025-04进口 $764.8K · 11 笔出口 $1.08M · 7 笔2025-05进口 $674.5K · 11 笔出口 $1.18M · 8 笔2025-06进口 $345.0K · 5 笔出口 $256.5K · 2 笔2025-07进口 $152.7K · 3 笔出口 $246.1K · 2 笔2025-08进口 $139.5K · 3 笔出口 $218.4K · 2 笔2025-09进口 $141.0K · 2 笔出口 $272.7K · 3 笔2025-10进口 $728.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $662.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $334.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311089145
企查查编码QVNYVUFD8K
成立日期2011-08-23
联系地址84 Thích Minh Nguyệt, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VINH PHÁT
企业英文名称VINH PHAT FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址84 Thích Minh Nguyệt, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842835515988
邮箱vinhphat.jsc@vipafood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本93亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片
030333冻鲽鱼
210690其他食品制剂
030326冷冻鳗鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030359其他冷冻鱼
130219其他植物提取物
160419其他鱼制品
350790其他酶制剂

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030499冷冻鱼肉
030617冷冻虾
030483冻比目鱼片
030389其他冷冻鱼
030339其他冷冻比目鱼
030359其他冷冻鱼
030614冷冻烟熏蟹
160419其他鱼制品
160510加工蟹制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦69$4.85M
印度73$4.48M
日本18$986.5K
越南5$587.4K
阿曼6$307.0K
印度尼西亚6$284.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国69$10.60M
越南11$1.14M
日本17$808.1K
英国1$112.1K
多米尼加1$14.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sea Heaven Fisheries巴基斯坦16$1.38M其他冷冻鱼、冷冻鳗鱼
Ahmed Foods印度18$1.28M其他冷冻鱼、冻罗非鱼
M. A. Mohamedi & Co.巴基斯坦13$876.9K冷冻虾、其他冷冻鱼
Super Star Enterprises巴基斯坦12$769.9K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Dairei Co., Ltd.日本9$699.4K其他冷冻鱼、冻牡蛎
A.S. Fisheries巴基斯坦7$555.9K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Monsoon Fisheries印度14$424.3K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Rameshwar Cold Storage印度5$409.1K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
H.S. Star International Fisheries巴基斯坦4$343.4K其他冷冻鱼、冷冻虾
Kalpataru Exports印度4$334.0K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tidal Zone Group, LLC美国26$4.18M冷冻虾、冷冻鱼片
Mical Seafood Inc.美国22$3.58M冷冻鱼片、冷冻冷水虾及对虾
IP Trading Florida, LLC美国5$679.2K冷冻鱼片、其他冻鱼片
Censea Inc.美国5$646.9K冷冻虾、保藏虾制品
Lawrence Wholesale LLC美国2$491.1K冷冻虾、保藏虾制品
Tidal Zone Group LLC越南2$378.3K冷冻鱼片、加工软体动物
Maruman Foods Co., Ltd.日本4$313.5K冷冻鱼片、冷冻章鱼
Dairei Co., Ltd.日本9$270.3K冷冻虾、保藏虾制品
Vinh Phat Food Joint Stock Co.越南3$162.4K其他冷冻鱼、冷冻鱼片
Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本3$151.6K冷冻鱼肉、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07其他冷冻鱼Sunrise Fisheries Co. LLC阿曼$20.2K
2026-01-07其他冷冻鱼Sunrise Fisheries Co. LLC阿曼$31.0K
2026-01-07其他冷冻鱼Sunrise Fisheries Co. LLC阿曼$6.9K
2026-01-07其他冷冻鱼Sunrise Fisheries Co. LLC阿曼$864
2025-12-16其他冷冻鱼H S STAR INTERNATIONAL FISHERIES巴基斯坦$37.6K
2025-12-16其他冷冻鱼H S STAR INTERNATIONAL FISHERIES巴基斯坦$28.1K
2025-12-16其他冷冻鱼H S STAR INTERNATIONAL FISHERIES巴基斯坦$20.8K
2025-12-16其他冷冻鱼H S STAR INTERNATIONAL FISHERIES巴基斯坦$323
2025-12-16其他冷冻鱼H S STAR INTERNATIONAL FISHERIES巴基斯坦$10.3K
2025-12-12其他冷冻鱼SUPER STAR ENTERPRISES巴基斯坦$10.3K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01冷冻鱼片CHANNEL SEAFOOD INTERNATIONAL$56.1K
2026-04-01冷冻鱼片CHANNEL SEAFOOD INTERNATIONAL$91.8K
2026-02-06非医用X射线设备Dairei Co., Ltd.日本$107.8K
2025-09-19冷冻鱼肉MATSUDA SANGYO CO LTD越南$1.7K
2025-09-19冷冻鱼肉MATSUDA SANGYO CO LTD越南$32.6K
2025-09-19冻比目鱼片MATSUDA SANGYO CO LTD越南$23.3K
2025-09-16冷冻鱼片TIDAL ZONE GROUP LLC越南$185.0K
2025-09-15冷冻鱼片Vinh Phat Food Joint Stock Co.越南$1.4K
2025-09-15其他鱼制品Vinh Phat Food Joint Stock Co.越南$28.7K
2025-08-21冷冻鱼片MARUMAN FOODS CO LTD越南$14.7K

相关企业 · 同类产品

Vinh Phat Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →