Vinh Phat Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM VINH PHáT
175
进口笔数
100
出口笔数
$11.50M
进口金额
$12.82M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-01
最近出口
46
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311089145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVUFD8K |
| 成立日期 | 2011-08-23 |
| 联系地址 | 84 Thích Minh Nguyệt, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 84 Thích Minh Nguyệt, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842835515988 |
| 邮箱 | vinhphat.jsc@vipafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030333 | 冻鲽鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030326 | 冷冻鳗鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 69 | $4.85M |
| 印度 | 73 | $4.48M |
| 日本 | 18 | $986.5K |
| 越南 | 5 | $587.4K |
| 阿曼 | 6 | $307.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $284.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 69 | $10.60M |
| 越南 | 11 | $1.14M |
| 日本 | 17 | $808.1K |
| 英国 | 1 | $112.1K |
| 多米尼加 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Heaven Fisheries | 巴基斯坦 | 16 | $1.38M | 其他冷冻鱼、冷冻鳗鱼 |
| Ahmed Foods | 印度 | 18 | $1.28M | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼 |
| M. A. Mohamedi & Co. | 巴基斯坦 | 13 | $876.9K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Super Star Enterprises | 巴基斯坦 | 12 | $769.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Dairei Co., Ltd. | 日本 | 9 | $699.4K | 其他冷冻鱼、冻牡蛎 |
| A.S. Fisheries | 巴基斯坦 | 7 | $555.9K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Monsoon Fisheries | 印度 | 14 | $424.3K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Rameshwar Cold Storage | 印度 | 5 | $409.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| H.S. Star International Fisheries | 巴基斯坦 | 4 | $343.4K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Kalpataru Exports | 印度 | 4 | $334.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tidal Zone Group, LLC | 美国 | 26 | $4.18M | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| Mical Seafood Inc. | 美国 | 22 | $3.58M | 冷冻鱼片、冷冻冷水虾及对虾 |
| IP Trading Florida, LLC | 美国 | 5 | $679.2K | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Censea Inc. | 美国 | 5 | $646.9K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Lawrence Wholesale LLC | 美国 | 2 | $491.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Tidal Zone Group LLC | 越南 | 2 | $378.3K | 冷冻鱼片、加工软体动物 |
| Maruman Foods Co., Ltd. | 日本 | 4 | $313.5K | 冷冻鱼片、冷冻章鱼 |
| Dairei Co., Ltd. | 日本 | 9 | $270.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Vinh Phat Food Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $162.4K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $151.6K | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他冷冻鱼 | Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | $20.2K |
| 2026-01-07 | 其他冷冻鱼 | Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | $31.0K |
| 2026-01-07 | 其他冷冻鱼 | Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | $6.9K |
| 2026-01-07 | 其他冷冻鱼 | Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | $864 |
| 2025-12-16 | 其他冷冻鱼 | H S STAR INTERNATIONAL FISHERIES | 巴基斯坦 | $37.6K |
| 2025-12-16 | 其他冷冻鱼 | H S STAR INTERNATIONAL FISHERIES | 巴基斯坦 | $28.1K |
| 2025-12-16 | 其他冷冻鱼 | H S STAR INTERNATIONAL FISHERIES | 巴基斯坦 | $20.8K |
| 2025-12-16 | 其他冷冻鱼 | H S STAR INTERNATIONAL FISHERIES | 巴基斯坦 | $323 |
| 2025-12-16 | 其他冷冻鱼 | H S STAR INTERNATIONAL FISHERIES | 巴基斯坦 | $10.3K |
| 2025-12-12 | 其他冷冻鱼 | SUPER STAR ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $10.3K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 冷冻鱼片 | CHANNEL SEAFOOD INTERNATIONAL | — | $56.1K |
| 2026-04-01 | 冷冻鱼片 | CHANNEL SEAFOOD INTERNATIONAL | — | $91.8K |
| 2026-02-06 | 非医用X射线设备 | Dairei Co., Ltd. | 日本 | $107.8K |
| 2025-09-19 | 冷冻鱼肉 | MATSUDA SANGYO CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-19 | 冷冻鱼肉 | MATSUDA SANGYO CO LTD | 越南 | $32.6K |
| 2025-09-19 | 冻比目鱼片 | MATSUDA SANGYO CO LTD | 越南 | $23.3K |
| 2025-09-16 | 冷冻鱼片 | TIDAL ZONE GROUP LLC | 越南 | $185.0K |
| 2025-09-15 | 冷冻鱼片 | Vinh Phat Food Joint Stock Co. | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-15 | 其他鱼制品 | Vinh Phat Food Joint Stock Co. | 越南 | $28.7K |
| 2025-08-21 | 冷冻鱼片 | MARUMAN FOODS CO LTD | 越南 | $14.7K |