Bao Kim Telecommunication Electronic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử VIễN THôNG BảO KIM
21
进口笔数
1
出口笔数
$40.3K
进口金额
$3.3K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2023-08-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316101572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UMTXMM |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 101 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG BẢO KIM |
| 企业英文名称 | BAO KIM TELECOMMUNICATION ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84939885185 |
| 邮箱 | info@bktel.com.vn |
| 官网 | www.bktel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903040 | 电信仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $26.4K |
| 德国 | 3 | $13.8K |
| 韩国 | 1 | $168 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANTENNA WISI ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 3 | $13.8K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Hangzhou Haoxun Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 通信设备、其他电气设备 |
| Anhui Bowei Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 天线及发射器、其他通信设备 |
| Tianjin Deviser Electronics Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| SHANDONG SENTER ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 4 | $3.6K | 其他测量仪器、皮革箱包 |
| Shandong Senter Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Seehai Electron Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Beijing Jaeger Communication Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $945 | 通信设备、通信设备零件 |
| Ujin Cable Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $168 | 同轴电缆、绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANTENNA WISI ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.3K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他测量仪器 | SHANDONG SENTER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-07-22 | 其他通信设备 | ANHUI BOWEI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-18 | 其他通信设备 | ANHUI BOWEI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $477 |
| 2025-03-18 | 其他通信设备 | ANHUI BOWEI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $318 |
| 2025-02-05 | 其他测量仪器 | SHANDONG SENTER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-07 | 通信设备 | HANGZHOU HAOXUN TECHNOLOGIES CO.LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-31 | 其他通信设备 | ANHUI BOWEI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $159 |
| 2024-12-31 | 通信设备 | ANHUI BOWEI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $35 |
| 2024-11-19 | 通信设备 | HANGZHOU HAOXUN TECHNOLOGIES CO.LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-09-28 | 同轴电缆 | U JIN CABLE IND CO LTD | 韩国 | $168 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 通信设备零件 | MANTENNA WISI ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | $3.3K |