VIMAST Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VIMAST
13
进口笔数
0
出口笔数
$181.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106372551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BGATM1 |
| 成立日期 | 2013-11-25 |
| 联系地址 | Số 267 đường Chiến Thắng, tổ 9, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIMAST |
| 企业英文名称 | VIMAST INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 267 đường Chiến Thắng, tổ 9, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842439950021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $117.2K |
| 美国 | 2 | $31.6K |
| 印度 | 2 | $29.6K |
| 法国 | 2 | $2.1K |
| 德国 | 1 | $650 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xianghua Explosion Proof Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.9K | 不锈钢管配件、电气装置零件 |
| Flowserve India Controls Private Ltd. | 印度 | 2 | $29.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Double Circle International Co. | 中国 | 1 | $25.5K | 制冷设备零件、电热器具零件 |
| a573d4e349e48a4b192fe9b044c9ae96 | 1 | $22.0K | ||
| Onicon Inc. | 美国 | 1 | $9.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Zhejiang Weikesen Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 其他电气开关、可互换冲压工具 |
| XIQIAN ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| Sas Atmi Applications Techniques | 法国 | 2 | $2.1K | 其他电气开关 |
| HUNAN BINGDA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $650 | 电力控制板、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他测量仪器 | OPT PLUSV SDN BHD | 美国 | $11.0K |
| 2026-04-07 | 其他测量仪器 | OPT PLUSV SDN BHD | 美国 | $11.0K |
| 2025-11-21 | 其他电气开关 | ZHEJIANG WEIKESEN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-11-21 | 其他电气开关 | ZHEJIANG WEIKESEN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-12 | 其他电气开关 | SAS ATMI APPLICATIONS TECHNIQUES | 法国 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 液体流量计 | ONICON INC | 美国 | $4.6K |
| 2025-10-21 | 液体流量计 | ONICON INC | 美国 | $5.1K |
| 2025-10-21 | 带接头绝缘电线 | ONICON INC | 美国 | $25 |
| 2025-08-27 | 其他测量仪器 | HUNAN BINGDA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 德国 | $650 |
| 2025-08-14 | 不锈钢管件 | XIANGHUA EXPLOSION PROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $437 |