PHU HAI GLOBAL LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN QUốC Tế PHú HảI
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$111.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317188752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FUTS3X |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | 111 đường số 3, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN QUỐC TẾ PHÚ HẢI |
| 企业英文名称 | PHU HAI GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 đường số 3, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84944536389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 660110 | 伞具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $75.3K |
| 加拿大 | 4 | $32.1K |
| 越南 | 2 | $4.1K |
| 美国 | 1 | $424 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | 17 | $75.3K | 焊接方钢管、其他钢铁制品 |
| A L'A VENUE | 加拿大 | 2 | $20.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MHM SCAFFOLDING PTY. LTD | 澳大利亚 | 2 | $11.6K | PVC地板/墙覆盖物、300升以上塑料容器 |
| INTERNATIONAL BHIKSUNI BUDDHIST CONGREGATION | 越南 | 1 | $2.1K | 现代雕塑 |
| A L'A VENUE | 越南 | 1 | $1.9K | 伞具、瓷餐具 |
| International Bhiksunī Buddhist Congregation | 美国 | 1 | $424 | 其他塑料制品、饮料压榨机 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他钢铁制品 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $786 |
| 2025-09-09 | 其他钢铁制品 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $950 |
| 2025-09-09 | 其他钢铁制品 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $317 |
| 2025-06-29 | 其他钢铁制品 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $205 |
| 2025-06-29 | 其他钢铁制品 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $32 |
| 2025-06-29 | 其他钢铁制品 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $312 |
| 2025-06-29 | 其他钢铁制品 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $563 |
| 2025-06-29 | 铝制结构体 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-06-29 | 其他钢铁制品 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $144 |
| 2025-06-29 | 其他钢铁制品 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $212 |