Viet Dinh Ninh Thuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Định Ninh Thuận
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$8.64M
出口金额
—
最近进口
2025-06-23
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500599702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09MR80U |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Số 668 Đường 21/8, Phường Đô Vinh, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ĐỊNH NINH THUẬN |
| 企业英文名称 | VIET DINH NINH THUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 668 Đường 21/8, Phường Đô Vinh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919480605 |
| 邮箱 | ctvietdinh@gmail.com |
| 传真 | 0683881898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $7.97M |
| 越南 | 3 | $438.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi Hengxin Agriculture Farmer Professional Cooperative | 中国 | 12 | $2.05M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.64M | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 |
| Yiwu Yisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.02M | 去壳腰果、带壳核桃 |
| Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $898.5K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Jingxi Bangyang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 3 | $664.8K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi Longjin Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $474.3K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Tianjin Fruit Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $283.5K | 去壳腰果、其他食用坚果 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 1 | $234.8K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Longzhou County Guangyuan Cultivated Profession Cooperatives | 1 | $233.1K | 去壳腰果 | |
| Napo County Fuhong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $220.9K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 去壳腰果 | JINGXI HENGXIN AGRICULTURE FARMERPROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $217.8K |
| 2025-05-28 | 去壳腰果 | JINGXI CITY BANGYANG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $220.4K |
| 2025-05-19 | 去壳腰果 | JINGXI CITY BANGYANG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $220.4K |
| 2025-05-08 | 去壳腰果 | JINGXI HENGXIN AGRICULTURE FARMERPROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $27.4K |
| 2025-05-08 | 去壳腰果 | JINGXI HENGXIN AGRICULTURE FARMERPROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $165.0K |
| 2025-05-06 | 去壳腰果 | JINGXI HENGXIN AGRICULTURE FARMERPROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $134.0K |
| 2025-05-06 | 去壳腰果 | JINGXI HENGXIN AGRICULTURE FARMERPROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $60.0K |
| 2025-04-08 | 去壳腰果 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $172.2K |
| 2025-04-08 | 去壳腰果 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $61.5K |
| 2025-04-07 | 去壳腰果 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $34.8K |