Phu Quy Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHú QUý
20
进口笔数
0
出口笔数
$876.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301261714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GVU7SB |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | SH04 Nguyên Phi Ỷ Lan, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | PHU QUY TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Tô Hiến Thành, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0988168529 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $539.3K |
| 中国 | 16 | $293.7K |
| 韩国 | 1 | $43.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurocell (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $443.3K | 针叶木化学浆、针叶木浆 |
| Xiamen Holyluck Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $138.9K | 其他运动鞋、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $96.0K | 乙酸、丁酮 |
| Qingdao Chemtrade International Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.0K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Resource Junction International Inc. | 韩国 | 1 | $43.2K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Guangdong New Era New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 自粘塑料卷、塑料涂层织物 |
| Jining Ruyi Elastic Yarn Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 合成单丝纱、零售棉纱线 |
| Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.8K | 卫生用品、人造纤维无纺布70-150克 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 针叶木化学浆 | EUROCELL (VIETNAM) LTD | 美国 | $268.0K |
| 2024-08-02 | 针叶木化学浆 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 美国 | $96.0K |
| 2024-08-02 | 针叶木化学浆 | EUROCELL (VIETNAM) LTD | 美国 | $175.3K |
| 2024-06-25 | 自粘塑料卷 | GUANGDONG NEW ERA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO ., LTD | 中国 | $29.2K |
| 2024-06-25 | 人造纤维无纺布70-150克 | GUANGDONG NEW ERA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO ., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-06-19 | 轻质无纺布 | XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-06-04 | 轻质无纺布 | XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-06-04 | 70-150克非织造布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-06-04 | 25-70克非织造布 | QINGDAO CHEMTRADE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $920 |
| 2024-06-04 | 25-70克非织造布 | QINGDAO CHEMTRADE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $16.1K |