Ecograins Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECOGRAINS

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$6.12M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $579.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $579.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 10 笔

工商档案

企业注册号1402193000
企查查编码QVN85SQJRV
成立日期2023-11-24
联系地址Ấp An Hòa, Xã Định An, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ECOGRAINS
企业英文名称ECOGRAINS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp An Hòa, Xã Lai Vung, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84869735379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾6$3.23M
新加坡7$875.4K
越南14$800.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT &菲律宾6$3.23M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡8$2.35M碾磨大米、未梳棉
Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡12$443.2K407210、碾磨大米
Kanematsu Corporation越南2$52.0K碾磨大米、冷冻虾
Chin Nam Heng Pte. Ltd.新加坡2$28.1K碾磨大米、精炼棕榈油
Tan Lee Seng Co., Pte. Ltd.新加坡1$14.1K碎米、碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD$35.6K
2026-04-28碾磨大米GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT &菲律宾$1.18M
2026-04-28碾磨大米GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT &菲律宾$95.0K
2026-04-28碾磨大米GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT &菲律宾$175.0K
2026-04-28碾磨大米GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT &菲律宾$97.5K
2026-04-28碾磨大米GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT &菲律宾$95.0K
2026-04-22碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD$200.0K
2026-04-22碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD$85.3K
2026-04-22碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD$127.4K
2026-04-21碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD$454.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ecograins Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →