Ecograins Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECOGRAINS
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$6.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402193000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85SQJRV |
| 成立日期 | 2023-11-24 |
| 联系地址 | Ấp An Hòa, Xã Định An, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECOGRAINS |
| 企业英文名称 | ECOGRAINS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp An Hòa, Xã Lai Vung, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84869735379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $3.23M |
| 新加坡 | 7 | $875.4K |
| 越南 | 14 | $800.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT & | 菲律宾 | 6 | $3.23M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.35M | 碾磨大米、未梳棉 |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $443.2K | 407210、碾磨大米 |
| Kanematsu Corporation | 越南 | 2 | $52.0K | 碾磨大米、冷冻虾 |
| Chin Nam Heng Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $28.1K | 碾磨大米、精炼棕榈油 |
| Tan Lee Seng Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.1K | 碎米、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | — | $35.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT & | 菲律宾 | $1.18M |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT & | 菲律宾 | $95.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT & | 菲律宾 | $175.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT & | 菲律宾 | $97.5K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GOLDEN ORIENT SHIP MANAGEMENT & | 菲律宾 | $95.0K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | — | $200.0K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | — | $85.3K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | — | $127.4K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | — | $454.7K |