Agape Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGAPE

174
进口笔数
1
出口笔数
$3.73M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-09-09
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.5K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $206.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.5K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $206.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314666520
企查查编码QVNF0E2XGE
成立日期2017-10-09
联系地址Lô HT-E10-2, Đường số 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGAPE
企业英文名称AGAPE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô HT-E10-2, Đường số 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842837553659
邮箱vn@chungfu.tw
传真02837553458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本291.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320411分散染料
320413碱性染料
320412酸性媒染染料
340290工业清洁制剂
320420荧光增白染料
320416活性染料
283699其他碳酸盐
282110氧化铁

出口

HS 编码产品
320413碱性染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾104$2.34M
中国64$1.36M
泰国5$22.0K
日本1$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chung Fu Dyestuffs Co., Ltd.越南107$2.37M纺织染色助剂、分散染料
Chung Fu Dyestuffs Co., Ltd.中国51$1.09M纺织染色助剂、分散染料
Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd.中国5$153.0K活性染料、分散染料
Zhejiang Wanfeng Chemical Co., Ltd.中国2$49.9K分散染料、染料颜料
Modern Dyestuffs & Pigments Co., Ltd.泰国3$19.8K酸性媒染染料、直接染料
Shanghai Jiaye Dyestuff Industry Co., Ltd.中国2$16.9K碱性染料
COLOR TECHNOS CO., LTD日本1$12.6K工业清洁制剂
Hangzhou Hongqi Chemical Co., Ltd.中国1$9.7K分散染料、碱性染料
Hangzhou Junying Technology Co., Ltd.中国1$4.0K酸性媒染染料
Kunshan Shengqingxin New Materials Co., Ltd.中国1$20非纺织润滑剂、初级硅氧烷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chung Fu Dyestuffs Co., Ltd.越南1$1.8K分散染料、碱性染料

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29纺织染色助剂Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd.中国$9.7K
2026-06-29碱性染料Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd.中国$775
2026-06-29碱性染料Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-29碱性染料Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-29碱性染料Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-29碱性染料Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd.中国$4.7K
2026-06-29分散染料Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd.中国$780
2026-06-29碱性染料Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd.中国$9.7K
2026-06-29碱性染料Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-18纺织染色助剂Chung Fu Dyestuffs Co., Ltd.中国台湾$780

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-09碱性染料Chung Fu Dyestuffs Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Agape Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →