Agape Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGAPE
166
进口笔数
1
出口笔数
$3.55M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-09-09
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314666520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0E2XGE |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Lô HT-E10-2, Đường số 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGAPE |
| 企业英文名称 | AGAPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HT-E10-2, Đường số 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837553659 |
| 邮箱 | vn@chungfu.tw |
| 传真 | 02837553458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 291.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 282110 | 氧化铁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320413 | 碱性染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 100 | $2.27M |
| 中国 | 60 | $1.25M |
| 泰国 | 5 | $22.0K |
| 日本 | 1 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Fu Dyestuffs Co., Ltd. | 越南 | 103 | $2.30M | 纺织染色助剂、分散染料 |
| Chung Fu Dyestuffs Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.09M | 纺织染色助剂、分散染料 |
| Shanghai Kayaku International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.1K | 活性染料、分散染料 |
| Zhejiang Wanfeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 分散染料、染料颜料 |
| Modern Dyestuffs & Pigments Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $19.8K | 酸性媒染染料、直接染料 |
| COLOR TECHNOS CO., LTD | 日本 | 1 | $12.6K | 工业清洁制剂 |
| Hangzhou Hongqi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 分散染料、碱性染料 |
| Shanghai Jiaye Dyestuff Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 碱性染料 |
| Hangzhou Junying Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 酸性媒染染料 |
| Kunshan Shengqingxin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Fu Dyestuffs Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 分散染料、碱性染料 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 分散染料 | ZHEJIANG WANFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 分散染料 | ZHEJIANG WANFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-22 | 分散染料 | ZHEJIANG WANFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 分散染料 | ZHEJIANG WANFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | CHUNG FU DYESTUFFS CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | CHUNG FU DYESTUFFS CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | CHUNG FU DYESTUFFS CO LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-04-17 | 分散染料 | CHUNG FU DYESTUFFS CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-17 | 分散染料 | CHUNG FU DYESTUFFS CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | CHUNG FU DYESTUFFS CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 碱性染料 | CHUNG FU DYESTUFFS CO LTD | 越南 | $1.8K |