Minh Long I Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 825 笔 · 主营 光泽剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Long I

825
进口笔数
2
出口笔数
$9.10M
进口金额
$43.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-03
最近出口
156
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $273.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $171.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $234.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $208.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $197.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $231.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.6K · 17 笔出口 $30 · 1 笔2025-04进口 $273.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $300.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $454.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $242.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $280.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $332.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $436.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $558.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $273.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $143.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $339.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $454.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $273.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $171.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $234.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $208.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $197.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $231.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.6K · 17 笔出口 $30 · 1 笔2025-04进口 $273.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $300.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $454.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $242.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $280.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $332.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $436.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $558.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $273.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $143.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $339.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $454.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700147620
企查查编码QVNVVVQ8BX
成立日期1996-04-29
联系地址Số 333 đường Hưng Định 24, Khu phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH LONG I
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 333 đường Hưng Định 24, Khu phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842743668899
邮箱eshop@minhlong.com
传真+842743724173
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320730光泽剂
320710制成颜料
392690其他塑料制品
252910长石
853710电力控制板
731414不锈钢机织布
252020石膏灰泥
401699其他硫化橡胶制品
591110橡胶涂层织物
281820氧化铝

出口

HS 编码产品
320730光泽剂
980720980720

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度140$2.97M
土耳其42$1.46M
中国213$1.25M
德国199$1.20M
泰国40$715.4K
日本81$384.5K
法国9$328.9K
英国27$221.8K
中国台湾18$85.6K
美国20$83.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$43.1K
厄瓜多尔1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 156)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indian Ceramic House印度81$2.26M光泽剂、制成颜料
Heraeus Tokmak Precious Metals San. ve Tic. A.Ş.土耳其36$1.45M光泽剂、其他化学制剂
Thai Gypsum Products PCL泰国24$698.1K纸面石膏板、石膏灰泥
Sri Ramamaruthi Vermiculite Mines印度27$477.3K未膨胀矿物、膨胀矿物材料
Vibrantz (Thailand) Co., Ltd.泰国34$201.6K制成颜料、玻璃粉/粒
Sama Maschinenbau GmbH德国47$197.7K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Lippert GmbH & Co. KG德国22$133.0K其他塑料制品、矿物加工机零件
Murakami Screen (Singapore) Pte. Ltd.新加坡39$132.0K感光乳剂、照相化学制剂
Riedhammer GmbH德国21$97.5K其他钢铁制品、其他耐火陶瓷
Dongguan Sipai Silicone Electronics Co., Ltd.中国32$97.2K其他塑料制品、塑料封口件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indian Ceramic House印度1$43.1K制成颜料、未锻造非货币金
Camacho Sanchez Maria Isabel厄瓜多尔1$30980720、塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 825)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡塑模具DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD中国$180
2026-04-29橡塑模具DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD中国$120
2026-04-29橡塑模具DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD中国$180
2026-04-29橡塑模具DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD中国$350
2026-04-29橡塑模具DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD中国$180
2026-04-29橡塑模具DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD中国$280
2026-04-29橡塑模具DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD中国$280
2026-04-29橡塑模具DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD中国$240
2026-04-29橡塑模具DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD中国$180
2026-04-29橡塑模具DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD中国$280

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03MUESTRAS DE VAJILLACAMACHO SANCHEZ MARIA ISABEL厄瓜多尔$30
2023-06-17光泽剂Indian Ceramic House印度$26.5K
2023-06-17光泽剂Indian Ceramic House印度$16.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Long I Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →