Minh Long I Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 825 笔 · 主营 光泽剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Long I
- 邮箱81
825
进口笔数
2
出口笔数
$9.10M
进口金额
$43.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-03
最近出口
156
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700147620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVVQ8BX |
| 成立日期 | 1996-04-29 |
| 联系地址 | Số 333 đường Hưng Định 24, Khu phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LONG I |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 333 đường Hưng Định 24, Khu phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842743668899 |
| 邮箱 | eshop@minhlong.com |
| 传真 | +842743724173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320730 | 光泽剂 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 252910 | 长石 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 281820 | 氧化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320730 | 光泽剂 |
| 980720 | 980720 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 140 | $2.97M |
| 土耳其 | 42 | $1.46M |
| 中国 | 213 | $1.25M |
| 德国 | 199 | $1.20M |
| 泰国 | 40 | $715.4K |
| 日本 | 81 | $384.5K |
| 法国 | 9 | $328.9K |
| 英国 | 27 | $221.8K |
| 中国台湾 | 18 | $85.6K |
| 美国 | 20 | $83.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $43.1K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 156)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indian Ceramic House | 印度 | 81 | $2.26M | 光泽剂、制成颜料 |
| Heraeus Tokmak Precious Metals San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 36 | $1.45M | 光泽剂、其他化学制剂 |
| Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | 24 | $698.1K | 纸面石膏板、石膏灰泥 |
| Sri Ramamaruthi Vermiculite Mines | 印度 | 27 | $477.3K | 未膨胀矿物、膨胀矿物材料 |
| Vibrantz (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $201.6K | 制成颜料、玻璃粉/粒 |
| Sama Maschinenbau GmbH | 德国 | 47 | $197.7K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Lippert GmbH & Co. KG | 德国 | 22 | $133.0K | 其他塑料制品、矿物加工机零件 |
| Murakami Screen (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $132.0K | 感光乳剂、照相化学制剂 |
| Riedhammer GmbH | 德国 | 21 | $97.5K | 其他钢铁制品、其他耐火陶瓷 |
| Dongguan Sipai Silicone Electronics Co., Ltd. | 中国 | 32 | $97.2K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indian Ceramic House | 印度 | 1 | $43.1K | 制成颜料、未锻造非货币金 |
| Camacho Sanchez Maria Isabel | 厄瓜多尔 | 1 | $30 | 980720、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 825)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | DONGGUAN SIPAI SILICONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $280 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | MUESTRAS DE VAJILLA | CAMACHO SANCHEZ MARIA ISABEL | 厄瓜多尔 | $30 |
| 2023-06-17 | 光泽剂 | Indian Ceramic House | 印度 | $26.5K |
| 2023-06-17 | 光泽剂 | Indian Ceramic House | 印度 | $16.6K |