Ruby Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUBY POTTERY
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$84.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-13
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317654925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42MCGTR |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | 55X Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUBY POTTERY |
| 企业英文名称 | RUBY POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55X Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933999652 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $44.2K |
| 美国 | 8 | $10.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $9.6K |
| 法国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brisbane Pots Co. | 越南 | 3 | $15.0K | 其他陶瓷制品 |
| Trimview Ceramics | 2 | $10.8K | 其他陶瓷制品 | |
| Botanicals Inc. | 越南 | 2 | $10.0K | 其他陶瓷制品 |
| Trimview Ceramics | 越南 | 2 | $9.8K | 其他陶瓷制品 |
| Botanicals Inc | 美国 | 1 | $5.0K | 其他陶瓷制品 |
| Botanicals Inc | 美国 | 1 | $5.0K | 其他陶瓷制品 |
| Botanicals Inc. | 1 | $5.0K | 其他陶瓷制品 | |
| Botanicals Inc. | 1 | $5.0K | 其他陶瓷制品 | |
| Sas Hippone | 法国 | 1 | $5.0K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | GARDEN POTTERY | BALI HOME FURNISHINGS LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-17 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $719 |
| 2023-10-17 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $350 |
| 2023-10-17 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $117 |
| 2023-10-17 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $172 |
| 2023-10-17 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $467 |
| 2023-10-17 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $86 |
| 2023-10-17 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $690 |
| 2023-10-17 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $690 |
| 2023-10-17 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $467 |