Vitech International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế VITECH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$22.6K
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108544132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQPF62B |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | Số 8, Ngách 79/15, Ngõ 79, Phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VITECH |
| 企业英文名称 | VITECH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngách 79/15, Ngõ 79, Phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +842485822225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.6K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 空调机零件 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2024-09-26 | 加强橡胶带 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2024-09-26 | 冷轧钢卷 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-09-26 | 高压继电器 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $438 |
| 2024-09-26 | 轴承零件 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2024-09-26 | 其他电气开关 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2024-09-26 | 加强橡胶带 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2024-09-26 | 加强橡胶带 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2024-09-26 | 非液体温度计 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2024-09-26 | 纺织水龙软管 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $47 |