Maritime Informatic & Technology Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tin Học Và Công Nghệ Hàng Hải

0
进口笔数
367
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0200421485
企查查编码QVN9RCN1VU
成立日期2001-03-23
联系地址Số 12 Trần Khánh Dư, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀNG HẢI
企业英文名称MARITIME INFORMATIC AND TECHNOLLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12 đường Trần Khánh Dư, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话+842253836481
邮箱phongktth.miteco@gmail.com
传真+842253836481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
480593重未涂布纸
481910瓦楞纸箱
482190未印刷标签
490110单张印刷品
482370模制纸浆
491110商业广告材料
482390其他纸制品
480269未涂布加工纤维纸板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南363$996.8K
英国2$30.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd.越南129$542.0K自粘纸板、瓦楞纸箱
Wayne Vietnam Co., Ltd.越南140$283.3K印刷标签、聚酯长丝纱
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南55$116.2K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Torshare Vietnam Co., Ltd.越南37$63.4K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Environstar Group Corp英属维京群岛2$30.8K单张印刷品
Fong Ho Co., Ltd.越南4$1.5K印刷标签、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29商业广告材料VIET NAM TORSHARE CO LTD越南$31
2026-04-29单张印刷品VIET NAM TORSHARE CO LTD越南$105
2026-04-29商业广告材料VIET NAM TORSHARE CO LTD越南$30
2026-04-29单张印刷品VIET NAM TORSHARE CO LTD越南$105
2026-04-29商业广告材料VIET NAM TORSHARE CO LTD越南$166
2026-04-29商业广告材料VIET NAM TORSHARE CO LTD越南$184
2026-04-29单张印刷品VIET NAM TORSHARE CO LTD越南$48
2026-04-29单张印刷品VIET NAM TORSHARE CO LTD越南$105
2026-04-29单张印刷品VIET NAM TORSHARE CO LTD越南$54
2026-04-29商业广告材料VIET NAM TORSHARE CO LTD越南$90

相关企业 · 同类产品

Maritime Informatic & Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →