Maritime Informatic & Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tin Học Và Công Nghệ Hàng Hải
0
进口笔数
367
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200421485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RCN1VU |
| 成立日期 | 2001-03-23 |
| 联系地址 | Số 12 Trần Khánh Dư, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | MARITIME INFORMATIC AND TECHNOLLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 đường Trần Khánh Dư, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +842253836481 |
| 邮箱 | phongktth.miteco@gmail.com |
| 传真 | +842253836481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 363 | $996.8K |
| 英国 | 2 | $30.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 129 | $542.0K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 140 | $283.3K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $116.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $63.4K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Environstar Group Corp | 英属维京群岛 | 2 | $30.8K | 单张印刷品 |
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $90 |