Vinh Phat Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV & TM VĩNH PHáT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$574.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316129105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RN6M4P |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | L6. 19.OT01 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV & TM VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT DV & TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn Officetel A2-11.05, Vinhomes Golden River, 02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với ngành nghề "Dịch vụ kho bãi" (CPC 742): tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở. Việc thực hiện xuất nhập, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện quy định cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo quy định (trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0971273649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $519.3K |
| 越南 | 1 | $30.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Yuqiu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $396.7K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Guangxi Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.6K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Guangxi Yufeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.8K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD. | 1 | $24.5K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 木薯淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD. | — | $24.5K |
| 2025-12-08 | 木薯淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $66.7K |
| 2025-08-18 | 木薯淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2024-12-04 | 改性淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD. | 越南 | $30.8K |
| 2023-04-14 | 改性淀粉 | XIAMEN YUQIU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $43.9K |
| 2023-04-11 | 改性淀粉 | XIAMEN YUQIU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2023-04-11 | 改性淀粉 | XIAMEN YUQIU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2023-03-27 | 改性淀粉 | XIAMEN YUQIU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2023-03-20 | 改性淀粉 | XIAMEN YUQIU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2023-03-16 | 改性淀粉 | XIAMEN YUQIU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31.1K |