Viet Ha Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 机器刷子部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT Hà
- 邮箱5
75
进口笔数
0
出口笔数
$521.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305305542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FYJ8TQ |
| 成立日期 | 2007-10-29 |
| 联系地址 | 6 Đường số 5, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT HÀ |
| 企业英文名称 | VIET HA IDUSTRIAL EQUIPMNET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Nguyễn Thị Nhung, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0836201760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $392.8K |
| 德国 | 14 | $54.1K |
| 意大利 | 10 | $47.1K |
| 印度 | 4 | $24.9K |
| 土耳其 | 1 | $1.7K |
| 美国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Lifan Suzhui Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $196.1K | 旋转活塞发动机、火花点火发电机组 |
| Taizhou Huali Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.9K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Hako GmbH | 德国 | 13 | $51.1K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| aa89019399971e1cf3f1f76a21c50142 | 6 | $24.0K | ||
| Chongqing Advance Commercial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Hako Group East Asia Ltd. | 印度 | 2 | $13.7K | 工程机械、其他硫化橡胶制品 |
| Bernuly Supply (1994) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $12.8K | 液压气压阀门、其他泵和提升机 |
| Lavorwash S.p.A. | 意大利 | 4 | $11.1K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Chongqing Ogem Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.9K | 垫片套装、火花点火发动机零件 |
| Anhui Changzhong Brush Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 机器刷子部件、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 发动机泵 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $63 |