APJ Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 柠檬酸衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SEMICON
2
进口笔数
13
出口笔数
$1.7K
进口金额
$21.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104603683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSX54T8 |
| 成立日期 | 2010-04-21 |
| 联系地址 | Số E16B, tổ 2, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SEMICON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Machinco, số 10 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84916332828 |
| 邮箱 | info@semicon.ai.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $567 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 铈化合物、柠檬酸衍生物 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 1 | $567 | 其他玻璃制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $16.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 柠檬酸衍生物 | CONG TY TNHH HOYA GLASS DISK VIET NAM II | 中国 | $566 |
| 2026-04-08 | 柠檬酸衍生物 | CONG TY TNHH HOYA GLASS DISK VIET NAM II | 中国 | $566 |
| 2026-03-26 | 柠檬酸衍生物 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $567 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $101 |