Sao Viet Inspection & Measuring Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIểM ĐịNH ĐO LườNG SAO VIệT
6
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314934064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG231MP |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | 4/15A Đường số 15, KP3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH ĐO LƯỜNG SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET INSPECTION MEASURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16E/13 Đường số 17, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84932684769 |
| 邮箱 | kiemdinhsaoviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Hengsheng Weiye Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 组合测量仪器、其他测量仪器 |
| Changzhou Veidt Weighing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| HUATEC GROUP CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $350 | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| SHENYANG DACHENG INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $215 | 阀门龙头、压力测量仪 |
| ETERNAL ASIA YUNZHI INTERATIONAL CO | 马来西亚 | 1 | $100 | 其他游戏机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 测量仪器零件 | HUATEC GROUP CORP ORATION | 中国 | $200 |
| 2025-11-13 | 测量仪器零件 | HUATEC GROUP CORP ORATION | 中国 | $150 |
| 2025-09-16 | 压力测量仪 | SHENYANG DACHENG INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-16 | 压力测量仪 | SHENYANG DACHENG INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-16 | 压力测量仪 | SHENYANG DACHENG INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-16 | 压力测量仪 | SHENYANG DACHENG INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-16 | 压力测量仪 | SHENYANG DACHENG INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-16 | 阀门龙头 | SHENYANG DACHENG INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-06-18 | 发动机泵 | ETERNAL ASIA YUNZHI INTERATIONAL CO | 中国 | $100 |
| 2025-03-19 | 衡器零件 | CHANGZHOU VEIDT WEIGHING CO LTD | 中国 | $380 |