VN HACO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 过氧化氢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VN HACO

220
进口笔数
85
出口笔数
$4.27M
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-05
最近出口
24
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $381.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $342.8K · 8 笔出口 $180.0K · 2 笔2023-11进口 $183.4K · 7 笔出口 $221.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-01进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-04进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.1K · 5 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-07进口 $114.1K · 8 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $84.2K · 6 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-09进口 $99.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.5K · 3 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-11进口 $100.4K · 6 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-12进口 $75.4K · 6 笔出口 $82.9K · 3 笔2025-01进口 $48.5K · 3 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-02进口 $96.2K · 6 笔出口 $67.2K · 5 笔2025-03进口 $81.0K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $126.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.0K · 6 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-06进口 $102.9K · 6 笔出口 $35.8K · 8 笔2025-07进口 $179.3K · 9 笔出口 $69.2K · 2 笔2025-08进口 $128.7K · 10 笔出口 $61.7K · 8 笔2025-09进口 $139.3K · 9 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-10进口 $140.4K · 8 笔出口 $807 · 2 笔2025-11进口 $69.9K · 4 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-12进口 $137.8K · 9 笔出口 $41.2K · 4 笔2026-01进口 $125.2K · 7 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-02进口 $63.3K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $381.4K · 11 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-05进口 $174.9K · 8 笔出口 $76.2K · 8 笔2026-06进口 $108.5K · 7 笔出口 $963 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $342.8K · 8 笔出口 $180.0K · 2 笔2023-11进口 $183.4K · 7 笔出口 $221.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-01进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-04进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.1K · 5 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-07进口 $114.1K · 8 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $84.2K · 6 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-09进口 $99.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.5K · 3 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-11进口 $100.4K · 6 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-12进口 $75.4K · 6 笔出口 $82.9K · 3 笔2025-01进口 $48.5K · 3 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-02进口 $96.2K · 6 笔出口 $67.2K · 5 笔2025-03进口 $81.0K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $126.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.0K · 6 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-06进口 $102.9K · 6 笔出口 $35.8K · 8 笔2025-07进口 $179.3K · 9 笔出口 $69.2K · 2 笔2025-08进口 $128.7K · 10 笔出口 $61.7K · 8 笔2025-09进口 $139.3K · 9 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-10进口 $140.4K · 8 笔出口 $807 · 2 笔2025-11进口 $69.9K · 4 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-12进口 $137.8K · 9 笔出口 $41.2K · 4 笔2026-01进口 $125.2K · 7 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-02进口 $63.3K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $381.4K · 11 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-05进口 $174.9K · 8 笔出口 $76.2K · 8 笔2026-06进口 $108.5K · 7 笔出口 $963 · 2 笔

工商档案

企业注册号0313351704
企查查编码QVN5C5DM4V
成立日期2015-07-16
联系地址55/2 Phan Đình Phùng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VN HACO
企业英文名称VN HACO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55/2 Phan Đình Phùng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话971171704
邮箱vnhaco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284700过氧化氢
281511固体烧碱
283329其他硫酸盐
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
860900运输集装箱
280800硝酸类
340241阳离子表面活性剂
350699其他粘合剂≤1kg
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
281511固体烧碱
382499其他化学制剂
280700硫酸
380892零售杀菌剂
280800硝酸类
860900运输集装箱
280610盐酸
283410亚硝酸盐
283620碳酸钠
310420氯化钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国82$1.43M
泰国43$1.25M
中国77$1.21M
中国台湾14$339.8K
日本3$42.6K
印度1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$719.5K
老挝15$334.8K
泰国4$300.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beekei Corp.韩国81$1.43M硝酸类、氢氧化钾
Solvay Peroxythai Ltd.泰国43$1.25M过氧化氢、碳酸氢钠
Wuxi Oyi Environmental Technology Co., Ltd.中国11$305.5K其他丙烯酸聚合物、氯化铝
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾10$239.9K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
Shandong Zhonghe Co., Ltd.中国4$115.6K固体烧碱、碳化钙
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国4$107.7K固体烧碱、其他化学制剂
Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd.中国19$98.0K其他硫酸盐、硫酸钠
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国8$93.3K其他化学制剂、氯化铝
Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd.中国9$90.8K氯化铝、其他化学制剂
Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd.中国8$82.0K其他硫酸盐、硫酸镁

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solvay Peroxythai Ltd.泰国4$300.0K钢制容器(>300升)、运输集装箱
Solvay Peroxythai Ltd.越南4$270.0K运输集装箱
Lao Chemical Products Trade Import Export Co., Ltd.越南11$206.4K固体烧碱、硝酸类
Lao Chemical Products Trade Import Export Co., Ltd.老挝8$136.8K硝酸类、硫酸铝
Jinhao Chemical Import & Export Co., Ltd.老挝4$128.7K碳酸钠、固体烧碱
Lao Jinxin High Tech Co., Ltd.越南2$63.7K固体烧碱
Global Material Handling Ltd.越南26$63.4K其他钢铁制品、焊接方钢管
Jinhao Chemical Import Export Sole Co., Ltd.越南2$20.3K硫酸、固体烧碱
Vinacoremax Co., Ltd.越南2$16.8K其他塑料制品、绝缘电线
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南10$15.7K瓦楞纸板、模制纸浆

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29过氧化氢Beekei Corp.韩国$17.6K
2026-06-25固体烧碱A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$26.9K
2026-06-24肼羟胺衍生物WLB CHEM LIMITED中国$1.3K
2026-06-24硫酸铝Jalaqua International LLP印度$1
2026-06-18过氧化氢Beekei Corp.韩国$17.6K
2026-06-17固体烧碱Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国$27.8K
2026-06-01过氧化氢Beekei Corp.韩国$17.3K
2026-05-28磷酸类Beekei Corp.韩国$23.1K
2026-05-19固体烧碱SHANDONG ZHONGHE CO., LIMITED中国$28.4K
2026-05-19其他硫酸盐Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd.中国$17.0K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05甘蔗糖蜜Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$482
2026-06-05甘蔗糖蜜Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南$482
2026-05-26固体烧碱Lao Chemical Products Trade Import Export Co., Ltd.老挝$21.3K
2026-05-16固体烧碱Global Material Handling Ltd.越南$6.3K
2026-05-16固体烧碱Global Material Handling Ltd.越南$2.8K
2026-05-15固体烧碱Global Material Handling Ltd.越南$6.3K
2026-05-15固体烧碱Global Material Handling Ltd.越南$2.8K
2026-05-07活性碳Global Material Handling Ltd.越南$745
2026-05-06活性碳Global Material Handling Ltd.越南$745
2026-05-06氯化钾肥料Global Material Handling Ltd.越南$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

VN HACO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →