VN HACO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 过氧化氢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VN HACO

205
进口笔数
58
出口笔数
$3.99M
进口金额
$1.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-10
最近出口
24
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $381.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.2K · 4 笔出口 $60.0K · 1 笔2023-10进口 $342.8K · 8 笔出口 $180.0K · 2 笔2023-11进口 $183.4K · 7 笔出口 $221.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-01进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-04进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.1K · 5 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-07进口 $114.1K · 8 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $84.2K · 6 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-09进口 $99.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.5K · 3 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-11进口 $100.4K · 6 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-12进口 $75.4K · 6 笔出口 $82.9K · 3 笔2025-01进口 $48.5K · 3 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-02进口 $96.2K · 6 笔出口 $65.8K · 4 笔2025-03进口 $81.0K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $126.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.0K · 6 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-06进口 $102.9K · 6 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-07进口 $179.3K · 9 笔出口 $69.2K · 2 笔2025-08进口 $128.7K · 10 笔出口 $52.3K · 5 笔2025-09进口 $139.3K · 9 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-10进口 $140.4K · 8 笔出口 $403 · 1 笔2025-11进口 $69.9K · 4 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-12进口 $137.8K · 9 笔出口 $39.5K · 3 笔2026-01进口 $125.2K · 7 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-02进口 $63.3K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $381.4K · 11 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.2K · 4 笔出口 $60.0K · 1 笔2023-10进口 $342.8K · 8 笔出口 $180.0K · 2 笔2023-11进口 $183.4K · 7 笔出口 $221.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-01进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-04进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.1K · 5 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-07进口 $114.1K · 8 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $84.2K · 6 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-09进口 $99.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.5K · 3 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-11进口 $100.4K · 6 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-12进口 $75.4K · 6 笔出口 $82.9K · 3 笔2025-01进口 $48.5K · 3 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-02进口 $96.2K · 6 笔出口 $65.8K · 4 笔2025-03进口 $81.0K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $126.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.0K · 6 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-06进口 $102.9K · 6 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-07进口 $179.3K · 9 笔出口 $69.2K · 2 笔2025-08进口 $128.7K · 10 笔出口 $52.3K · 5 笔2025-09进口 $139.3K · 9 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-10进口 $140.4K · 8 笔出口 $403 · 1 笔2025-11进口 $69.9K · 4 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-12进口 $137.8K · 9 笔出口 $39.5K · 3 笔2026-01进口 $125.2K · 7 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-02进口 $63.3K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $381.4K · 11 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313351704
企查查编码QVN5C5DM4V
成立日期2015-07-16
联系地址55/2 Phan Đình Phùng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VN HACO
企业英文名称VN HACO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55/2 Phan Đình Phùng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话971171704
邮箱vnhaco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284700过氧化氢
283329其他硫酸盐
281511固体烧碱
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
860900运输集装箱
280800硝酸类
340241阳离子表面活性剂
350699其他粘合剂≤1kg
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
281511固体烧碱
280800硝酸类
280700硫酸
860900运输集装箱
382499其他化学制剂
380892零售杀菌剂
280610盐酸
283620碳酸钠
220710高浓度乙醇
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国76$1.32M
泰国42$1.22M
中国72$1.12M
中国台湾12$287.8K
日本3$42.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$655.8K
老挝14$313.5K
泰国4$300.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solvay Peroxythai Ltd.泰国42$1.22M过氧化氢、碳酸氢钠
Beekei Corp.韩国65$1.08M硝酸类、氢氧化钾
Wuxi Oyi Environmental Technology Co., Ltd.中国11$305.5K其他丙烯酸聚合物、氯化铝
Beekei Corp韩国10$235.2K硝酸类、氢氧化钾
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾8$187.9K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
Shandong Zhonghe Co., Ltd.中国5$142.1K固体烧碱、碳化钙
Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd.中国19$98.0K其他硫酸盐、硫酸钠
Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd.中国9$90.8K其他化学制剂、氯化铝
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国7$79.9K其他化学制剂、氯化铝
Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd.中国6$58.1K其他硫酸盐、硫酸镁

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solvay Peroxythai Ltd.泰国4$300.0K钢制容器(>300升)、运输集装箱
Solvay Peroxythai Ltd.越南4$270.0K运输集装箱
Lao Chemical Products Trade Import Export Co., Ltd.越南11$206.4K固体烧碱、硝酸类
Jinhao Chemical Import & Export Co., Ltd.老挝4$128.7K碳酸钠、固体烧碱
Lao Chemical Products Trade Import Export Co., Ltd.老挝7$115.5K硝酸类、硫酸铝
Lao Jinxin High Tech Co., Ltd.越南2$63.7K固体烧碱
Jinhao Chemical Import Export Sole Co., Ltd.越南2$20.3K硫酸、固体烧碱
Global Material Handling Ltd.越南10$17.4K其他钢铁制品、焊接方钢管
Jinhao Chemical Import越南2$13.9K盐酸、硫酸
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南5$8.0K瓦楞纸板、模制纸浆

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$12.4K
2026-04-28其他化学制剂QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$12.4K
2026-04-23阳离子表面活性剂WUXI OYI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.7K
2026-04-23阳离子表面活性剂WUXI OYI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.7K
2026-04-22过氧化氢Beekei Corp韩国$15.4K
2026-04-22其他丙烯酸聚合物WUXI OYI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.6K
2026-04-22硝酸类Beekei Corp韩国$16.1K
2026-04-22过氧化氢Beekei Corp韩国$15.4K
2026-04-22过氧化氢Beekei Corp韩国$15.4K
2026-04-22过氧化氢Beekei Corp韩国$15.4K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10氯化钾肥料GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$2.1K
2026-02-06其他化学制剂RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$834
2026-02-06零售杀菌剂RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$815
2026-02-06其他化学制剂RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$61
2026-01-16硝酸类Lao Chemical Products Trade Import Export Co., Ltd.老挝$17.4K
2025-12-15固体烧碱LAO CHEMICAL PRODUCTS TRADE IMPORT EXPORT CO LTD越南$20.3K
2025-12-11硝酸类Lao Chemical Products Trade Import Export Co., Ltd.老挝$17.5K
2025-12-03其他化学制剂RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$823
2025-12-03熟石灰RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$24
2025-12-03其他化学制剂RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$30

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

VN HACO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →