VN HACO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VN HACO
220
进口笔数
85
出口笔数
$4.27M
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-05
最近出口
24
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313351704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C5DM4V |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | 55/2 Phan Đình Phùng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VN HACO |
| 企业英文名称 | VN HACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/2 Phan Đình Phùng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 971171704 |
| 邮箱 | vnhaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 280610 | 盐酸 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $1.43M |
| 泰国 | 43 | $1.25M |
| 中国 | 77 | $1.21M |
| 中国台湾 | 14 | $339.8K |
| 日本 | 3 | $42.6K |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $719.5K |
| 老挝 | 15 | $334.8K |
| 泰国 | 4 | $300.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp. | 韩国 | 81 | $1.43M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 43 | $1.25M | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Wuxi Oyi Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $305.5K | 其他丙烯酸聚合物、氯化铝 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $239.9K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Shandong Zhonghe Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.6K | 固体烧碱、碳化钙 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.7K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 19 | $98.0K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $93.3K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.8K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $82.0K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 4 | $300.0K | 钢制容器(>300升)、运输集装箱 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 越南 | 4 | $270.0K | 运输集装箱 |
| Lao Chemical Products Trade Import Export Co., Ltd. | 越南 | 11 | $206.4K | 固体烧碱、硝酸类 |
| Lao Chemical Products Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $136.8K | 硝酸类、硫酸铝 |
| Jinhao Chemical Import & Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $128.7K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Lao Jinxin High Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $63.7K | 固体烧碱 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 26 | $63.4K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Jinhao Chemical Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.3K | 硫酸、固体烧碱 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 10 | $15.7K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 过氧化氢 | Beekei Corp. | 韩国 | $17.6K |
| 2026-06-25 | 固体烧碱 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $26.9K |
| 2026-06-24 | 肼羟胺衍生物 | WLB CHEM LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 硫酸铝 | Jalaqua International LLP | 印度 | $1 |
| 2026-06-18 | 过氧化氢 | Beekei Corp. | 韩国 | $17.6K |
| 2026-06-17 | 固体烧碱 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $27.8K |
| 2026-06-01 | 过氧化氢 | Beekei Corp. | 韩国 | $17.3K |
| 2026-05-28 | 磷酸类 | Beekei Corp. | 韩国 | $23.1K |
| 2026-05-19 | 固体烧碱 | SHANDONG ZHONGHE CO., LIMITED | 中国 | $28.4K |
| 2026-05-19 | 其他硫酸盐 | Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 甘蔗糖蜜 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-06-05 | 甘蔗糖蜜 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-05-26 | 固体烧碱 | Lao Chemical Products Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $21.3K |
| 2026-05-16 | 固体烧碱 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-05-16 | 固体烧碱 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-15 | 固体烧碱 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-05-15 | 固体烧碱 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-07 | 活性碳 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $745 |
| 2026-05-06 | 活性碳 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $745 |
| 2026-05-06 | 氯化钾肥料 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $3.5K |