IDA Global Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU IDA GLOBAL
12
进口笔数
0
出口笔数
$587.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314562909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HKNR6K |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 1, Toà Nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU IDA GLOBAL |
| 企业英文名称 | IDA GLOBAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903064454 |
| 邮箱 | idaglobal.com.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $587.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heilongjiang Lianshun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $327.5K | 红霉素类抗生素、零售杀虫剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shanghai KJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.2K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Agrohao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI KJ IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $46.1K |
| 2025-05-29 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI KJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2025-01-16 | 零售杀虫剂 | HEILONGJIANG LIANSHUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2024-12-10 | 零售杀虫剂 | HEILONGJIANG LIANSHUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2024-10-09 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2024-10-03 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $90.9K |
| 2024-09-04 | 零售杀虫剂 | HEILONGJIANG LIANSHUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2024-04-17 | 零售杀虫剂 | HEILONGJIANG LIANSHUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2023-12-06 | 零售杀虫剂 | HEILONGJIANG LIANSHUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2023-11-13 | 零售杀虫剂 | HEILONGJIANG LIANSHUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $47.8K |