DaeHa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 339 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DAEHA Việt Nam
314
进口笔数
339
出口笔数
$11.24M
进口金额
$15.99M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901192006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7J6Y1P |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | Lô A3.4-5, khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAEHA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A3.4-5, khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763883911 |
| 邮箱 | Daehavn9411@gmail.com |
| 传真 | 02763883912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 294亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820330 | 金属剪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 313 | $11.23M |
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 190 | $8.53M |
| 德国 | 69 | $3.44M |
| 墨西哥 | 23 | $1.85M |
| 斯洛文尼亚 | 20 | $1.21M |
| 波兰 | 5 | $489.9K |
| 印度尼西亚 | 19 | $398.0K |
| 奥地利 | 5 | $32.6K |
| 捷克 | 3 | $20.2K |
| 美国 | 1 | $6.2K |
| 新加坡 | 3 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Ha Co., Ltd. | 韩国 | 313 | $11.23M | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
| Legato Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他橡塑机械、电热器具零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Ha Co., Ltd. | 韩国 | 189 | $8.52M | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Daeha Co., Ltd. | 德国 | 69 | $3.44M | 其他塑料制品 |
| Daeha Co., Ltd. | 墨西哥 | 23 | $1.85M | 其他塑料制品 |
| Daeha Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | 20 | $1.21M | 其他塑料制品 |
| Daeha Co., Ltd. | 波兰 | 5 | $489.9K | 其他塑料制品 |
| Daeha Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 19 | $398.0K | 其他塑料制品 |
| DaeHa Co., Ltd. | 奥地利 | 5 | $32.6K | 其他塑料制品 |
| DaeHa Co., Ltd. | 捷克 | 3 | $20.2K | 其他塑料制品 |
| Legato Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 其他橡塑机械、电热器具零件 |
| Daeha Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.3K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $41.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $41.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-19 | 其他塑料片材 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $26.9K |
| 2026-04-19 | 其他塑料片材 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $26.9K |
出口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $126 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $738 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAE HA CO LTD | 韩国 | $5.2K |