DaeHa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 339 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH DAEHA Việt Nam

314
进口笔数
339
出口笔数
$11.24M
进口金额
$15.99M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $643.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2023-09进口 $346.8K · 9 笔出口 $274.5K · 6 笔2023-10进口 $299.0K · 8 笔出口 $500.0K · 8 笔2023-11进口 $300.6K · 10 笔出口 $528.0K · 11 笔2023-12进口 $398.0K · 12 笔出口 $404.0K · 12 笔2024-01进口 $319.3K · 9 笔出口 $327.5K · 8 笔2024-02进口 $192.6K · 6 笔出口 $510.7K · 10 笔2024-03进口 $249.0K · 7 笔出口 $341.0K · 7 笔2024-04进口 $271.4K · 8 笔出口 $341.2K · 10 笔2024-05进口 $281.0K · 8 笔出口 $403.9K · 10 笔2024-06进口 $257.7K · 7 笔出口 $290.4K · 9 笔2024-07进口 $313.6K · 7 笔出口 $490.3K · 7 笔2024-08进口 $258.3K · 6 笔出口 $366.6K · 11 笔2024-09进口 $239.3K · 5 笔出口 $332.7K · 6 笔2024-10进口 $203.8K · 7 笔出口 $235.4K · 4 笔2024-11进口 $58.0K · 3 笔出口 $285.7K · 4 笔2024-12进口 $205.9K · 6 笔出口 $374.3K · 10 笔2025-01进口 $163.5K · 8 笔出口 $335.6K · 6 笔2025-02进口 $340.2K · 9 笔出口 $218.8K · 4 笔2025-03进口 $297.2K · 8 笔出口 $327.6K · 4 笔2025-04进口 $150.7K · 4 笔出口 $342.3K · 6 笔2025-05进口 $272.0K · 6 笔出口 $375.8K · 9 笔2025-06进口 $330.7K · 10 笔出口 $376.6K · 10 笔2025-07进口 $164.1K · 5 笔出口 $240.7K · 6 笔2025-08进口 $328.3K · 8 笔出口 $643.9K · 11 笔2025-09进口 $346.8K · 9 笔出口 $391.5K · 8 笔2025-10进口 $319.1K · 9 笔出口 $408.8K · 9 笔2025-11进口 $324.5K · 8 笔出口 $477.1K · 11 笔2025-12进口 $248.5K · 8 笔出口 $383.1K · 10 笔2026-01进口 $246.8K · 7 笔出口 $486.0K · 11 笔2026-02进口 $284.5K · 7 笔出口 $141.0K · 4 笔2026-03进口 $288.3K · 8 笔出口 $449.0K · 10 笔2026-04进口 $317.6K · 6 笔出口 $331.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2023-09进口 $346.8K · 9 笔出口 $274.5K · 6 笔2023-10进口 $299.0K · 8 笔出口 $500.0K · 8 笔2023-11进口 $300.6K · 10 笔出口 $528.0K · 11 笔2023-12进口 $398.0K · 12 笔出口 $404.0K · 12 笔2024-01进口 $319.3K · 9 笔出口 $327.5K · 8 笔2024-02进口 $192.6K · 6 笔出口 $510.7K · 10 笔2024-03进口 $249.0K · 7 笔出口 $341.0K · 7 笔2024-04进口 $271.4K · 8 笔出口 $341.2K · 10 笔2024-05进口 $281.0K · 8 笔出口 $403.9K · 10 笔2024-06进口 $257.7K · 7 笔出口 $290.4K · 9 笔2024-07进口 $313.6K · 7 笔出口 $490.3K · 7 笔2024-08进口 $258.3K · 6 笔出口 $366.6K · 11 笔2024-09进口 $239.3K · 5 笔出口 $332.7K · 6 笔2024-10进口 $203.8K · 7 笔出口 $235.4K · 4 笔2024-11进口 $58.0K · 3 笔出口 $285.7K · 4 笔2024-12进口 $205.9K · 6 笔出口 $374.3K · 10 笔2025-01进口 $163.5K · 8 笔出口 $335.6K · 6 笔2025-02进口 $340.2K · 9 笔出口 $218.8K · 4 笔2025-03进口 $297.2K · 8 笔出口 $327.6K · 4 笔2025-04进口 $150.7K · 4 笔出口 $342.3K · 6 笔2025-05进口 $272.0K · 6 笔出口 $375.8K · 9 笔2025-06进口 $330.7K · 10 笔出口 $376.6K · 10 笔2025-07进口 $164.1K · 5 笔出口 $240.7K · 6 笔2025-08进口 $328.3K · 8 笔出口 $643.9K · 11 笔2025-09进口 $346.8K · 9 笔出口 $391.5K · 8 笔2025-10进口 $319.1K · 9 笔出口 $408.8K · 9 笔2025-11进口 $324.5K · 8 笔出口 $477.1K · 11 笔2025-12进口 $248.5K · 8 笔出口 $383.1K · 10 笔2026-01进口 $246.8K · 7 笔出口 $486.0K · 11 笔2026-02进口 $284.5K · 7 笔出口 $141.0K · 4 笔2026-03进口 $288.3K · 8 笔出口 $449.0K · 10 笔2026-04进口 $317.6K · 6 笔出口 $331.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号3901192006
企查查编码QVNR7J6Y1P
成立日期2014-09-11
联系地址Lô A3.4-5, khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAEHA VIỆT NAM
企业英文名称DAEHA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A3.4-5, khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842763883911
邮箱Daehavn9411@gmail.com
传真02763883912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本294亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
481029涂布纸板
56039370-150克非织造布
820890其他机器刀具
820330金属剪
392690其他塑料制品
961100手动印章及印刷装置
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
580620窄幅弹性织物
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国313$11.23M
中国1$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国190$8.53M
德国69$3.44M
墨西哥23$1.85M
斯洛文尼亚20$1.21M
波兰5$489.9K
印度尼西亚19$398.0K
奥地利5$32.6K
捷克3$20.2K
美国1$6.2K
新加坡3$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Ha Co., Ltd.韩国313$11.23M其他塑料片材、自粘塑料片
Legato Co., Ltd.中国1$10.0K其他橡塑机械、电热器具零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Ha Co., Ltd.韩国189$8.52M其他塑料制品、其他纺织制品
Daeha Co., Ltd.德国69$3.44M其他塑料制品
Daeha Co., Ltd.墨西哥23$1.85M其他塑料制品
Daeha Co., Ltd.斯洛文尼亚20$1.21M其他塑料制品
Daeha Co., Ltd.波兰5$489.9K其他塑料制品
Daeha Co., Ltd.印度尼西亚19$398.0K其他塑料制品
DaeHa Co., Ltd.奥地利5$32.6K其他塑料制品
DaeHa Co., Ltd.捷克3$20.2K其他塑料制品
Legato Co., Ltd.韩国1$10.0K其他橡塑机械、电热器具零件
Daeha Co., Ltd.新加坡3$2.3K其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料片材DAE HA CO LTD韩国$30.2K
2026-04-27其他塑料片材DAE HA CO LTD韩国$13.5K
2026-04-27其他塑料片材DAE HA CO LTD韩国$41.8K
2026-04-27其他塑料片材DAE HA CO LTD韩国$41.8K
2026-04-27其他塑料片材DAE HA CO LTD韩国$13.5K
2026-04-27其他塑料片材DAE HA CO LTD韩国$18.6K
2026-04-27其他塑料片材DAE HA CO LTD韩国$30.2K
2026-04-27其他塑料片材DAE HA CO LTD韩国$18.6K
2026-04-19其他塑料片材DAE HA CO LTD韩国$26.9K
2026-04-19其他塑料片材DAE HA CO LTD韩国$26.9K

出口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品DAE HA CO LTD韩国$2.4K
2026-04-23其他塑料制品DAE HA CO LTD韩国$126
2026-04-23其他塑料制品DAE HA CO LTD韩国$2.0K
2026-04-23其他塑料制品DAE HA CO LTD韩国$738
2026-04-23其他塑料制品DAE HA CO LTD韩国$2.8K
2026-04-23其他塑料制品DAE HA CO LTD韩国$5.1K
2026-04-23其他塑料制品DAE HA CO LTD韩国$1.4K
2026-04-23其他塑料制品DAE HA CO LTD韩国$5.3K
2026-04-23其他塑料制品DAE HA CO LTD韩国$3.5K
2026-04-23其他塑料制品DAE HA CO LTD韩国$5.2K

相关企业 · 同类产品

DaeHa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →